Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Câu Hỏi Mẫu Trong Phần Nói TOEFL Speaking

Phần thi Nói của TOEFL đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp của bạn trong các tình huống thực tế. Bài thi được chia thành 4 phần, mỗi phần kéo dài từ 45 giây đến 3 phút.
Phần 1 (Independent Speaking): Trả lời một câu hỏi liên quan đến chủ đề quen thuộc (ví dụ: sở thích, quê hương).
Phần 2 (Integrated Speaking): Tóm tắt thông tin từ một đoạn văn ngắn và trả lời một câu hỏi liên quan đến thông tin đó.
Phần 3 (Independent Speaking): So sánh và đối chiếu hai hình ảnh và trả lời một câu hỏi liên quan đến cả hai hình ảnh.
Phần 4 (Independent Speaking): Trả lời một câu hỏi mở rộng yêu cầu bạn đưa ra ý kiến và lý luận.

Chủ đề Nói TOEFL

– Bạn có sách TOEFL?
– Bạn đã xem các video TOEFL?
– Nhưng bạn vẫn không chắc chắn chính xác làm thế nào để đưa ra câu trả lời đạt điểm cao cho từng câu hỏi Nói TOEFL?

Phần Đọc và Nghe TOEFL dễ hơn một chút vì bạn có thể dễ dàng kiểm tra câu trả lời của mình. Tuy nhiên, đối với phần Nói TOEFL , thật khó để đánh giá liệu bạn có nói theo cách có thể đạt điểm cao hay không. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng học chơi violin. Bạn mua sách về violin. Bạn xem video YouTube giải thích về lịch sử của đàn violin. Nhưng điều bạn thực sự cần làm là cầm cây vĩ cầm lên và bắt đầu chơi. Và một khi bạn bắt đầu luyện tập, bạn sẽ lắng nghe những người chơi violin khác và kết hợp phong cách của họ vào phong cách của riêng bạn. Đối với TOEFL cũng vậy.
Sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn có một số chủ đề Nói TOEFL với các câu trả lời mẫu để bạn có thể so sánh với câu trả lời của chính mình phải không? Bây giờ hãy cùng tìm hiểu các chủ đề Nói TOEFL và câu trả lời mẫu này được cập nhật vào năm 2024, phản ánh phiên bản mới của bài kiểm tra TOEFL năm 2019.

Để đảm bảo kỳ thi TOEFL của bạn không phải hối tiếc, hãy luyện tập 20 chủ đề Nói TOEFL sau tại nhà để đạt điểm như mơ ước nhé!

1. Imagine that you have just begun studying at a new university. Which of the following do you think would be the best way for you to learn about the new campus? (Hãy tưởng tượng rằng bạn vừa mới bắt đầu học tại một trường đại học mới. Bạn nghĩ điều nào sau đây sẽ là cách tốt nhất để bạn tìm hiểu về cơ sở mới?)
– a second-year student gives you a personal tour of the whole campus (một sinh viên năm thứ hai dẫn bạn đi tham quan toàn bộ khuôn viên trường)
– you are given a detailed map of the campus designed by the student services department (bạn được cung cấp một bản đồ chi tiết về khuôn viên trường do bộ phận dịch vụ sinh viên thiết kế)
– you join a group tour of the campus together with all the other new students (bạn tham gia một chuyến tham quan nhóm trong khuôn viên)

2. You are required by your school to join a club. Which type of club would you choose? (Trường của bạn yêu cầu bạn tham gia một câu lạc bộ. Bạn sẽ chọn loại câu lạc bộ nào?)
– academic (học thuật)
– sports (các môn thể thao)
– volunteer (tình nguyện viên)

3. During your senior year of college, you must volunteer at the school library. Would you rather: (Trong năm cuối đại học, bạn phải làm tình nguyện viên tại thư viện trường. Bạn có muốn:
– stack books (xếp chồng sách)
– read to children (đọc cho trẻ em)
– help with Internet searches (trợ giúp tìm kiếm trên Internet)

4. You have been asked to choose between two apartments to live in next semester: one apartment is near the campus but slightly expensive, and the other is a little far from campus but cheaper. Which one would you prefer and why? (Bạn được yêu cầu lựa chọn giữa hai căn hộ để sống trong học kỳ tới: một căn hộ gần trường nhưng hơi đắt, căn kia hơi xa trường nhưng rẻ hơn. Bạn thích cái nào hơn và tại sao?)

5. People learn in different ways. Some people learn by doing, other people learn by reading, and others learn by listening to people. Which of these methods of learning is best for you? (Mọi người học theo những cách khác nhau. Một số người học bằng cách làm, những người khác học bằng cách đọc và những người khác học bằng cách lắng nghe mọi người. Phương pháp học tập nào trong số này là tốt nhất cho bạn?)

6. More educators these days are using technology in the classroom. In fact, many teachers now record their lectures, upload them on a website, and ask students to watch them before their lesson. During class, students report on the lectures and discuss them together. Would you prefer to have a traditional style class or one where the lectures are pre-recorded? (Ngày nay, ngày càng có nhiều nhà giáo dục sử dụng công nghệ trong lớp học. Trên thực tế, hiện nay nhiều giáo viên ghi âm bài giảng của mình, tải lên trang web và yêu cầu học sinh xem trước giờ học. Trong giờ học, sinh viên báo cáo bài giảng và cùng nhau thảo luận. Bạn muốn có một lớp học theo phong cách truyền thống hay một lớp học được ghi âm trước?)

7. School administrators at an elementary school have recently decided to increase the amount of hours spent teaching kids about robotics, computer programming, and other elements of science and technology. However, they were forced to reduce the amount of hours spent on teaching art and music. Do you agree or disagree with this new policy? (Các nhà quản lý trường học tại một trường tiểu học gần đây đã quyết định tăng số giờ dạy trẻ em về robot, lập trình máy tính và các yếu tố khoa học và công nghệ khác. Tuy nhiên, họ buộc phải giảm số giờ dành cho việc dạy nghệ thuật và âm nhạc. Bạn đồng ý hay không đồng ý với chính sách mới này?)

8. Many people think that students learn course materials more effectively by taking exams, while others think that students learn more effectively by doing other activities, like completing projects. Which one do you think is more effective? (Nhiều người cho rằng sinh viên học tài liệu khóa học hiệu quả hơn bằng cách làm bài kiểm tra, trong khi những người khác cho rằng sinh viên học hiệu quả hơn bằng cách thực hiện các hoạt động khác, như hoàn thành dự án. Bạn nghĩ cái nào hiệu quả hơn?)

9. Some teachers prefer announcing their quizzes in advance, while others prefer to give surprise quizzes. Talk about the advantages and disadvantages of surprise quizzes.(Một số giáo viên thích thông báo trước các câu đố của họ, trong khi những giáo viên khác lại thích đưa ra những câu đố bất ngờ. Nói về ưu điểm và nhược điểm của các câu đố bất ngờ.)

10 Do you think scientists should be given the freedom to test and experiment however they please, or should they be limited in what they can study? (Bạn có nghĩ rằng các nhà khoa học nên được tự do thử nghiệm và thử nghiệm theo cách họ muốn, hay họ nên bị giới hạn những gì họ có thể nghiên cứu?)

11. Do you agree or disagree with the following statement? Technology has had a negative effect on relationships between friends and family. (Bạn đồng ý hay không đồng ý với tuyên bố sau đây? Công nghệ đã có tác động tiêu cực đến mối quan hệ giữa bạn bè và gia đình.)

12. Some people believe that robots will someday completely replace human beings at work while others disagree. What do you think? Give reasons and examples to support your stance. (Một số người tin rằng một ngày nào đó robot sẽ thay thế hoàn toàn con người trong công việc, trong khi những người khác lại không đồng tình. Bạn nghĩ sao? Đưa ra lý do và ví dụ để hỗ trợ quan điểm của bạn.)

13. Do you agree or disagree: People who spend more than an hour a day on social media are less happy than those who spend less time on social media. (Bạn đồng ý hay không đồng ý: Những người dành hơn một giờ mỗi ngày trên mạng xã hội sẽ ít hạnh phúc hơn những người dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội.)

14. Do you agree or disagree with the following statement? People must love their jobs to be happy. (Bạn đồng ý hay không đồng ý với tuyên bố sau đây? Mọi người phải yêu công việc của mình để được hạnh phúc.)

15. Would you prefer to work at one job your entire life or to switch jobs every five years? (Bạn muốn làm một công việc cả đời hay chuyển đổi công việc 5 năm một lần?)

16. Do you agree or disagree with the following statement? Teenagers should work while they go to school so they can learn how to be more responsible. (Bạn đồng ý hay không đồng ý với tuyên bố sau đây? Thanh thiếu niên nên làm việc trong khi đi học để có thể học cách sống có trách nhiệm hơn.)

17. Do you agree or disagree with the following statement? Working for a large company is better than working for a small company. (Bạn đồng ý hay không đồng ý với tuyên bố sau đây? Làm việc cho một công ty lớn tốt hơn là làm việc cho một công ty nhỏ.)

18. Which of the following companies would you prefer to work for? A company that offers you challenging and interesting projects but very few vacation days or a company that offers you a job with boring work each day but long vacations each year? (Bạn muốn làm việc cho công ty nào sau đây? Một công ty cung cấp cho bạn những dự án đầy thử thách và thú vị nhưng rất ít ngày nghỉ phép hay một công ty cung cấp cho bạn một công việc hàng ngày với công việc nhàm chán nhưng lại có kỳ nghỉ dài hàng năm?)

19. If you were assigned a project to complete in school, how would you prefer to work? (Nếu bạn được giao một dự án để hoàn thành ở trường, bạn muốn làm việc như thế nào?)
– alone (một mình)
– with classmates (với các bạn cùng lớp)
– with a tutor (với một gia sư)

20. Which of the following technological developments has had the greatest impact on students’ lives? (Sự phát triển công nghệ nào sau đây có tác động lớn nhất đến cuộc sống của sinh viên?)
– digital books (sách kỹ thuật số)
– online classes (lớp học trực tuyến)
– Smartphones (Điện thoại thông minh)

10 Mẫu câu hỏi và trả lời phần nói TOEFL Speaking mới

Mẫu câu hỏi 1

Speaking question 1
Many people think that students learn course materials more effectively by taking exams, while others think that students learn more effectively by doing other activities, like completing projects, which one do you think is more effective?
Sample answer:
Well, I’d have to say that I feel students learn better by doing other activities than taking exams. For one, when I was a student, any time there was an exam coming up, I would cram. The day or two before test day, I would shove as much information into my short-term memory as possible, and then, after the exam, I would forget everything. Another reason for this opinion is that students learn in all sorts of ways, not just from taking tests. By doing other activities, like projects, students with alternative learning styles have a better chance of retaining the course materials. These are the reasons why I think students learn more effectively through other activities rather than exams.

(Câu hỏi 1: Nhiều người cho rằng sinh viên học tài liệu khóa học hiệu quả hơn bằng cách làm bài kiểm tra, trong khi những người khác cho rằng sinh viên học hiệu quả hơn bằng cách thực hiện các hoạt động khác, như hoàn thành dự án, bạn nghĩ hoạt động nào hiệu quả hơn?
Câu trả lời mẫu: Vâng, tôi phải nói rằng tôi cảm thấy học sinh học tốt hơn bằng cách thực hiện các hoạt động khác ngoài việc tham gia các kỳ thi. Thứ nhất, khi còn là sinh viên, mỗi khi sắp có kỳ thi là tôi lại nhồi nhét. Một hoặc hai ngày trước ngày thi, tôi sẽ nhét càng nhiều thông tin vào trí nhớ ngắn hạn càng tốt, và sau đó, sau kỳ thi, tôi sẽ quên hết mọi thứ. Một lý do khác cho quan điểm này là học sinh học bằng mọi cách chứ không chỉ qua làm bài kiểm tra. Bằng cách thực hiện các hoạt động khác, như dự án, học sinh có phong cách học tập thay thế có cơ hội ghi nhớ tài liệu khóa học tốt hơn. Đây là lý do tại sao tôi nghĩ học sinh học hiệu quả hơn thông qua các hoạt động khác hơn là qua các kỳ thi.)

Speaking question 2
Some people believe that television hurts children and should be avoided. Others feel that television is one of many ways a child can learn. Which do you believe?
Sample answer:
This is an interesting topic that I have discussed before with my friends. I disagree that TV negatively impacts kids and should therefore be avoided. First, there are many educational programs out there, especially for young children. I remember when I was younger, I was allowed to watch Dora the Explorer every day. From that show, I learned the foundations of the Spanish language. Secondly, while some programs are not kid-friendly, the television is an invention that is never going to go away. Children should not be shunned from it but rather taught how to use the TV responsibly. Embracing TV is the best way to prepare kids for adulthood when they can spend their time watching whatever they want.

(Câu hỏi 2: Một số người cho rằng tivi có tác động tiêu cực đến trẻ em và nên tránh. Những người khác cảm thấy rằng truyền hình là một trong nhiều cách mà trẻ có thể học. Bạn tin cái nào?
Câu trả lời mẫu: Đây thực sự là một chủ đề thú vị mà tôi đã thảo luận trước đây với bạn bè của mình. Tôi không đồng ý rằng TV tác động tiêu cực đến trẻ em và do đó nên tránh. Đầu tiên, có rất nhiều chương trình giáo dục, đặc biệt là dành cho trẻ nhỏ. Tôi nhớ khi còn nhỏ, tôi được phép xem Dora the Explorer mỗi ngày. Từ buổi biểu diễn đó, tôi đã học được nền tảng của tiếng Tây Ban Nha. Thứ hai, mặc dù có một số chương trình không thân thiện với trẻ em nhưng tivi là một phát minh sẽ không bao giờ biến mất. Không nên xa lánh trẻ em mà nên dạy trẻ cách sử dụng TV một cách có trách nhiệm. Xem TV là cách tốt nhất để chuẩn bị cho trẻ bước vào tuổi trưởng thành, khi chúng có thể dành thời gian xem bất cứ thứ gì chúng muốn.)

Speaking question 3
Imagine you have to give your friend some bad news. Would you rather do it in a quiet private room, or a loud public place?
Sample answer:
I guess if I had to give a friend bad news, I would prefer to do it in a private location. This is mainly because if I were the one receiving the bad news, I would rather be told in a more intimate setting. One time, my best friend had to tell me something really bad that he saw my girlfriend doing behind my back. He told me in public, which made it even worse. I wanted to scream, but we were at a Starbucks, so I couldn’t. I didn’t want to make a scene and embarrass myself. This is why, if I were the one giving my friend some bad news, I definitely would not do it in a loud, public place but someplace more private.

(Câu hỏi 3: Hãy tưởng tượng bạn phải báo cho bạn mình một tin xấu. Bạn muốn làm điều đó trong một căn phòng riêng yên tĩnh hay một nơi công cộng ồn ào?
Câu trả lời mẫu: Tôi đoán nếu phải báo tin xấu cho một người bạn, tôi sẽ thích làm việc đó ở một địa điểm riêng tư hơn. Điều này chủ yếu là vì nếu tôi là người nhận được tin xấu, tôi thà được báo tin trong một khung cảnh thân mật hơn. Có lần, người bạn thân nhất của tôi đã phải nói với tôi một điều rất tồi tệ là anh ấy đã nhìn thấy bạn gái tôi làm điều đó sau lưng tôi. Anh ấy nói với tôi trước công chúng, điều đó càng khiến mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn. Tôi muốn hét lên, nhưng chúng tôi đang ở quán Starbucks nên tôi không thể. Tôi không muốn gây sự và làm bản thân xấu hổ. Đây là lý do tại sao, nếu tôi là người báo cho bạn mình một tin xấu nào đó, tôi chắc chắn sẽ không làm điều đó ở nơi công cộng ồn ào mà ở một nơi nào đó riêng tư hơn.)

Speaking question 4
You are planning to donate money to a charity and want it to have a major impact on people. Should you donate to a small local group or a large international organization?
Sample answer:
Hands down, I would donate my money to a small local group. For one, I think that local charities do more for my community. When I was growing up, my parents always had us, volunteer, during the summer with a group that repaired the homes of those less fortunate in our town. Of course, someone had to pay for the supplies and equipment, but we provided the labor. Not only did those people get remodeled houses to live in, but our overall community was improved. If I had to donate money instead of time, I would donate to a local charity like that one because I would be able to see the impact that I was making on a more local level.

(Câu hỏi 4: Bạn đang dự định quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện và muốn nó có tác động lớn đến mọi người. Bạn nên quyên góp cho một nhóm nhỏ ở địa phương hay cho một tổ chức quốc tế lớn?
Câu trả lời mẫu: Chắc chắn rồi, tôi sẽ quyên góp tiền của mình cho một nhóm nhỏ ở địa phương. Thứ nhất, tôi nghĩ rằng các tổ chức từ thiện địa phương sẽ làm được nhiều hơn cho cộng đồng của tôi. Khi tôi lớn lên, bố mẹ tôi luôn bắt chúng tôi làm tình nguyện viên trong mùa hè với một nhóm sửa chữa nhà cửa cho những người kém may mắn trong thị trấn của chúng tôi. Tất nhiên, ai đó phải trả tiền cung cấp vật tư và thiết bị, nhưng chúng tôi đã cung cấp nhân công. Những người đó không chỉ có được những ngôi nhà được sửa sang lại để ở mà cả cộng đồng của chúng tôi cũng được cải thiện. Nếu tôi phải quyên góp tiền thay vì thời gian, tôi sẽ quyên góp cho một tổ chức từ thiện địa phương như tổ chức đó vì tôi có thể thấy được tác động mà tôi đang tạo ra ở cấp độ địa phương hơn.)

Speaking question 5
Which of the following companies would you prefer to work for? A company that offers you challenging and interesting projects but very few vacation days, or a company that offers you a job with boring work each day, but long vacations each year.
Sample answer:
I would much rather have a boring job each day and longer vacations. First of all, I love to travel, so no matter what, I would want as many vacations as possible. When I was little, my mom worked for a company that offered few vacation days, so it was very unfortunate for our family because we hardly ever got away. Not only that, but I believe other things can be interesting and exciting in your life besides your job. Even if work is boring, you can still have a good time with your friends and family or do sports and hobbies in your free time. While interesting work projects would be nice too, they are certainly no substitute for long vacations every year.

(Câu hỏi 5: Bạn muốn làm việc cho công ty nào sau đây? Một công ty cung cấp cho bạn những dự án đầy thử thách và thú vị nhưng rất ít ngày nghỉ phép, hoặc một công ty cung cấp cho bạn một công việc với công việc nhàm chán hàng ngày nhưng lại có những kỳ nghỉ dài hàng năm.
Câu trả lời mẫu: Tôi thà có một công việc nhàm chán mỗi ngày và những kỳ nghỉ dài hơn. Trước hết, tôi thích đi du lịch nên dù thế nào đi nữa, tôi cũng muốn có càng nhiều kỳ nghỉ càng tốt. Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi làm việc cho một công ty chỉ cho phép nghỉ phép vài ngày nên thật bất hạnh cho gia đình chúng tôi vì chúng tôi hiếm khi được đi xa. Không chỉ vậy, tôi tin rằng còn có những điều thú vị và hấp dẫn khác trong cuộc sống của bạn ngoài công việc. Ngay cả khi công việc nhàm chán, bạn vẫn có thể có những khoảng thời gian vui vẻ bên bạn bè và gia đình hoặc chơi thể thao và theo sở thích khi rảnh rỗi. Mặc dù các dự án công việc thú vị cũng rất thú vị nhưng chắc chắn chúng không thể thay thế được những kỳ nghỉ dài hàng năm.)

Speaking question 6
Some people enjoy going to parties and meeting new people while others prefer to stay at home and relax. Which do you prefer?
Sample answer:
Without a doubt, I am the kind of person who prefers to stay in and relax. To be honest, I am an introvert, and I just don’t like meeting new people. Going to a party, meeting new people, and making small talk just sounds like a nightmare to me. I never know what to say. In addition to that, there is just something so comforting about spending an evening at home, relaxing. I have the most comfortable couch in my living room, and most nights I enjoy curling up with a good book or watching a movie with my dog. I love the peace. So, yeah, I would prefer to stay at home and relax.

(Câu hỏi 6: Một số người thích đi dự tiệc và gặp gỡ những người mới trong khi những người khác lại thích ở nhà và thư giãn. Bạn thích cái nào hơn?
Câu trả lời mẫu: Không còn nghi ngờ gì nữa, tôi là kiểu người thích ở nhà và thư giãn. Thành thật mà nói, tôi là người hướng nội và tôi không thích gặp gỡ những người mới. Đối với tôi, việc đi dự tiệc, gặp gỡ những người mới và trò chuyện nhỏ nghe như một cơn ác mộng. Tôi không bao giờ biết phải nói gì. Thêm vào đó, có điều gì đó thật thoải mái khi dành một buổi tối thư giãn ở nhà. Tôi có chiếc ghế dài thoải mái nhất trong phòng khách và hầu hết các đêm tôi thích cuộn tròn với một cuốn sách hay hoặc xem phim với chú chó của mình. Tôi yêu sự yên bình và tĩnh lặng. Vì vậy, vâng, tôi hoàn toàn thích ở nhà và thư giãn hơn.vị cũng rất thú vị nhưng chắc chắn chúng không thể thay thế được những kỳ nghỉ dài hàng năm.)

Speaking question 7
You have decided that you will learn a new hobby. Which of the following would you choose?
Study a new language
Learn how to play an instrument
Join a sports team
Sample answer:
To me, joining a sports team would be the new hobby I would choose to learn. For one, playing sports is an excellent way to make new friends. It can be difficult to meet people these days, especially ones that share a common interest. But, if you enjoy the sport, your teammates will enjoy it too. Another reason I would choose to join a sports team is because it keeps you fit. When I used to play volleyball, it was very physical. I never had to go to the gym, because I was able to stay healthy by playing volleyball every week. These are the reasons why, if I had to learn a new hobby, I would join a sports team.

(Câu hỏi 7: Bạn đã quyết định rằng bạn sẽ học một sở thích mới. Bạn sẽ chọn cái nào sau đây?
Học một ngôn ngữ mới
Học cách chơi một nhạc cụ
Tham gia một đội thể thao
Câu trả lời mẫu: Đối với tôi, tham gia một đội thể thao chắc chắn sẽ là sở thích mới mà tôi chọn để học. Đầu tiên, chơi thể thao là một cách tuyệt vời để kết bạn mới. Ngày nay có thể khó gặp được mọi người, đặc biệt là những người có chung sở thích. Tuy nhiên, nếu bạn thích môn thể thao này thì đồng đội của bạn rõ ràng cũng sẽ thích nó. Một lý do khác khiến tôi chọn tham gia một đội thể thao là vì nó giúp bạn khỏe mạnh. Khi tôi chơi bóng chuyền, nó rất thể chất. Tôi chưa bao giờ phải đến phòng tập thể dục vì tôi có thể giữ sức khỏe bằng cách chơi bóng chuyền mỗi tuần. Đây là những lý do tại sao nếu tôi phải học một sở thích mới, tôi chắc chắn sẽ tham gia một đội thể thao.)

Sau khi nói xong, hãy thử kiểm tra và chấm điểm câu trả lời của chính mình theo bảng dưới đây

Danh sách tự đánh giá kỹ năng nói độc lập
1. Tôi đã nói được 42-45 giây phải không?
2. Phần giới thiệu của tôi có dài 12 giây hay ít hơn không?
3. Tôi có đủ thời gian để đưa ra một kết luận ngắn (7 giây hoặc ít hơn) không?
4. Tôi có nhìn đồng hồ để theo dõi thời gian của mình ít nhất hai lần không?
5. Tôi có đưa vào ít nhất hai từ hoặc cụm từ chuyển tiếp không?
6. Tôi có nói với tốc độ trôi chảy và đều đặn trong phần lớn câu trả lời của mình không?
7. Tôi có nói với giọng điệu tự nhiên và mang tính đàm thoại không (không có giọng nói của robot)?
8. Tôi có trình bày chi tiết về chủ đề này bằng một ví dụ hoặc giai thoại cá nhân được phát triển kỹ lưỡng không?

Mẫu câu hỏi tổng hợp 2,3,4

Speaking question topic 2

Increase Library Staff
The library is in desperate need of more staff. The librarians are so overworked and exhausted. They have to run around tired trying to help students, and everyone ends up waiting an extremely long time. The library gets backed up and no one wins. Even though there are some student workers, they are not much use. They don’t know what they’re doing, so the librarians have to do all the work. The school should hire some more professional librarians to assist our busy and crowded library as soon as possible. Remember everyone, finals are just around the corner, and we need a functioning library before then!
Sincerely,
Tamara Schull
Now answer the question: The man expresses his opinion on the increase in library staff. State his opinion and explain the reasons he gives for holding that opinion.

Sample answer:
The man expresses his opinion on the increase in library staff. State his opinion and explain the reasons he gives for holding that opinion.
The student’s letter proposes an increased amount of staff working at the library. In it, the author notes that the library is too busy. She feels that the librarians are overworked and that the student workers do not have the necessary qualifications to help students. In response, the man in the conversation disagrees with the author. To start, he explains that the library is not busy most of the time. It is almost always empty. He says that it is only busy for an hour, right after class. Secondly, he has talked with some of the student workers in the library, and he feels that they know more than the librarians. As you can see, the man does not believe that the school needs to hire more librarians.

Preparation Time: 30 seconds
Response Time: 60 seconds

(Câu hỏi nói chủ đề 2

Tăng nhân viên thư viện

Thư viện đang rất cần thêm nhân viên. Các thủ thư đã làm việc quá sức và kiệt sức. Họ phải chạy khắp nơi mệt mỏi để giúp đỡ học sinh, và cuối cùng mọi người phải chờ đợi một thời gian rất dài. Thư viện được sao lưu và không ai thắng. Mặc dù có một số công nhân là sinh viên nhưng họ không được sử dụng nhiều. Họ không biết mình đang làm gì nên thủ thư phải làm tất cả công việc. Nhà trường nên thuê thêm một số thủ thư chuyên nghiệp để hỗ trợ thư viện đông đúc và đông đúc của chúng ta càng sớm càng tốt. Mọi người hãy nhớ rằng kỳ thi cuối kỳ sắp đến gần và chúng ta cần một thư viện hoạt động tốt trước đó!
Trân trọng,
Tamara Schull

Bây giờ hãy trả lời câu hỏi: Người đàn ông bày tỏ ý kiến của mình về việc tăng thêm nhân viên thư viện. Nêu quan điểm của mình và giải thích lý do đưa ra để giữ quan điểm đó.

Câu trả lời mẫu:
Người đàn ông bày tỏ ý kiến của mình về việc tăng cường nhân viên thư viện. Nêu quan điểm của mình và giải thích lý do đưa ra để giữ quan điểm đó.
Thư của sinh viên đề xuất tăng số lượng nhân viên làm việc tại thư viện. Trong đó, tác giả lưu ý rằng thư viện quá bận rộn. Cô cảm thấy các thủ thư đang làm việc quá sức và các nhân viên sinh viên không có đủ trình độ cần thiết để giúp đỡ sinh viên. Đáp lại, người đàn ông trong cuộc trò chuyện hoàn toàn không đồng ý với tác giả. Để bắt đầu, anh ấy giải thích rằng thư viện không phải lúc nào cũng bận rộn. Trên thực tế, nó hầu như luôn trống rỗng. Anh ấy nói rằng nó chỉ bận rộn trong một giờ ngay sau giờ học. Thứ hai, anh ấy đã nói chuyện với một số sinh viên làm việc trong thư viện và anh ấy cảm thấy rằng họ thực sự biết nhiều hơn các thủ thư. Như bạn có thể thấy, người đàn ông này rõ ràng không tin rằng nhà trường cần thuê thêm thủ thư.

Thời gian chuẩn bị: 30 giây
Thời gian phản hồi: 60 giây
)

Speaking question topic 3

Scarcity Marketing

One of the principal aims of marketing is to figure out what drives consumers to buy products. Some people buy items because everyone else has one. Others buy goods that are rare and they want to be one of the few people to own it. The latter is an example of scarcity marketing. For nearly a century, advertisers have been aware of the positive effect that scarcity marketing has on sales. For example, expressions like, “one of a kind,” or “only a few left in stock,” attract and encourage consumers to purchase larger quantities at higher prices.

Now answer the question: Explain how the example from the lecture illustrates the concept of scarcity marketing.
Preparation Time: 30 seconds
Response Time: 60 seconds

Sample answer:
Scarcity marketing is the idea that some consumers buy things just because they want to be one of the only people to own them, and so in response, companies will advertise their products in a manner that makes them seem like they are rare. The lecturer delves deeper into scarcity marketing by providing an example from his personal life. He tells the story of his grandfather’s shoe factory. When his father joined the family business, he wanted to use the scarcity marketing techniques he noticed were being used by other businesses. He was able to convince the grandfather to release an ad for boots that said there were only a few boots available. Because of this, the boot sales increased dramatically, from just 500 pairs in a year to over 50,000. If I ever own a company, I will use scarcity marketing to advertise my product.

Câu hỏi nói chủ đề 3
Tiếp thị khan hiếm
Một trong những mục đích chính của tiếp thị là tìm ra điều gì thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm. Một số người mua đồ vì mọi người khác đều có. Những người khác mua hàng hiếm và họ muốn trở thành một trong số ít người sở hữu nó. Sau này là một ví dụ về tiếp thị khan hiếm. Trong gần một thế kỷ, các nhà quảng cáo đã nhận thức được tác động tích cực của tiếp thị khan hiếm đối với doanh số bán hàng. Ví dụ: những cụm từ như “có một không hai” hoặc “chỉ còn một số ít trong kho” sẽ thu hút và khuyến khích người tiêu dùng mua số lượng lớn hơn với giá cao hơn.

Trả lời câu hỏi ngay bây giờ: Giải thích ví dụ trong bài giảng minh họa khái niệm tiếp thị khan hiếm như thế nào.

Thời gian chuẩn bị: 30 giây
Thời gian phản hồi: 60 giây

Câu trả lời mẫu:
Tiếp thị khan hiếm là ý tưởng cho rằng một số người tiêu dùng mua đồ chỉ vì họ muốn trở thành một trong những người duy nhất sở hữu nó, và do đó, để đáp lại, các công ty sẽ quảng cáo sản phẩm của họ theo cách khiến chúng có vẻ như hiếm. Giảng viên nghiên cứu sâu hơn về tiếp thị khan hiếm bằng cách đưa ra một ví dụ từ cuộc sống cá nhân của mình. Anh kể câu chuyện về xưởng giày của ông nội anh. Khi cha anh tham gia vào công việc kinh doanh của gia đình, anh muốn sử dụng các kỹ thuật tiếp thị khan hiếm mà ông nhận thấy đang được các doanh nghiệp khác sử dụng. Anh ấy đã thuyết phục được ông nội tung ra một quảng cáo về bốt với nội dung chỉ còn một số ít bốt. Nhờ đó, doanh số bán bốt tăng lên đáng kể, từ chỉ 500 đôi trong một năm lên hơn 50.000 đôi. Nếu tôi sở hữu một công ty, tôi chắc chắn sẽ sử dụng phương pháp tiếp thị khan hiếm để quảng cáo sản phẩm của mình.

Speaking question topic 4

So, let’s continue our conversation about the cuckoo bird. Now one interesting thing about this particular species is that it practices egg mimicry. You see, cuckoo birds lay camouflaged eggs, much smaller than a bird their size should make, in other birds’ nests. Their mimicked eggs look identical to the other eggs, so the mother bird does not notice that the cuckoo egg is not theirs. Now there are two benefits to the practice of egg mimicry. For one, the young cuckoo birds are provided a home and food by their adoptive parent, and also, the other baby birds in the nest are offered some protection.

For the cuckoo bird, egg mimicry is an easy way to have their young raised by a host bird. When the eggs hatch, the baby cuckoo bird shares the shelter of the nest and the food brought by its newly adopted parent. These birds also grow much larger in a shorter amount of time, so it is easier for them to compete with the others. If there is not enough food or room for all the baby birds to share, the cuckoo baby has been known to push the other baby birds out of the nest and consume all the food.
But, believe it or not, there is also a benefit for the other baby chicks sharing the nest with the cuckoo bird baby. Once the cuckoo bird hatches, it provides the nest with protection. When the mother bird leaves the nest and a hungry predator comes to take advantage of her absence, the baby cuckoo releases a smelly odor that drives the predator away. If the other babies are allowed to remain in the nest with the cuckoo, then they are, in this way, also protected from these dangers.

Now answer the question: Using the example of the cuckoo bird from the lecture, explain two ways in which egg mimicry is beneficial for birds.
Preparation Time: 20 seconds
Response Time: 60 seconds

Sample answer:
In the listening, the lecturer discusses a practice among cuckoo birds called egg mimicry. Cuckoos lay eggs that look the same as other birds’ eggs in size and color. The mother cuckoo lays her eggs in another bird’s nest so that the bird can’t tell the difference between her eggs and the cuckoo’s. According to the lecturer, this practice has two advantages. First, when the baby cuckoo birds are born, the host bird raises it like its own. The baby cuckoo is provided with a home in the nest and food from their adopted mom. But also, there is an advantage to the other baby birds too, and that is protection. Should a predator try to come for the nest while the mother bird is away, the cuckoo will release a smell that wards off the predator. After hearing this talk, I now have a better understanding of egg mimicry.

Câu hỏi nói chủ đề 4
Vì vậy, hãy tiếp tục cuộc trò chuyện của chúng ta về loài chim cúc cu. Một điều thú vị về loài đặc biệt này là nó thực hiện việc bắt chước trứng. Bạn thấy đấy, chim cu cu đẻ trứng ngụy trang, nhỏ hơn nhiều so với kích thước của một con chim mà chúng có thể tạo ra, trong tổ của các loài chim khác. Những quả trứng bắt chước của chúng trông giống hệt những quả trứng khác nên chim mẹ không nhận ra rằng quả trứng chim cu gáy không phải của mình. Việc bắt chước trứng có hai lợi ích. Thứ nhất, những con chim cu cu non được cha mẹ nuôi cung cấp nhà và thức ăn, đồng thời, những con chim con khác trong tổ cũng được bảo vệ nhất định.

Đối với loài chim cu cu, việc bắt chước trứng là một cách dễ dàng để chim chủ nuôi con non. Khi trứng nở, chim cu gáy con chia sẻ nơi trú ẩn trong tổ và thức ăn do bố mẹ nuôi mới mang đến. Những con chim này cũng phát triển lớn hơn nhiều trong khoảng thời gian ngắn hơn, vì vậy chúng dễ dàng cạnh tranh với những con khác hơn. Nếu không có đủ thức ăn hoặc không gian cho tất cả chim con chia sẻ, chim cu gáy con sẽ đẩy những con chim con khác ra khỏi tổ và tiêu thụ hết thức ăn.
Tuy nhiên, dù bạn có tin hay không thì cũng có lợi ích cho những chú gà con khác ở chung tổ với chim cu cu con. Sau khi chim cúc cu nở, nó sẽ bảo vệ tổ. Khi chim mẹ rời tổ và kẻ săn mồi đói khát đến lợi dụng sự vắng mặt của mẹ, chim cu con sẽ tiết ra một mùi hôi khiến kẻ săn mồi bỏ chạy. Nếu những con non khác được phép ở trong tổ với chim cu, thì bằng cách này, chúng cũng được bảo vệ khỏi những nguy hiểm này.

Trả lời câu hỏi ngay bây giờ: Sử dụng ví dụ về chim cúc cu trong bài giảng, giải thích hai cách mà việc bắt chước quả trứng mang lại lợi ích cho loài chim.

Thời gian chuẩn bị: 20 giây
Thời gian phản hồi: 60 giây

Câu trả lời mẫu:
Trong phần nghe, giảng viên thảo luận về một phương pháp thực hành của chim cu cu được gọi là bắt chước trứng. Chim cu gáy đẻ trứng có kích thước và màu sắc giống trứng của các loài chim khác. Chim cu mẹ đẻ trứng vào tổ của con chim khác, nên con chim đó không thể phân biệt được đâu là trứng của mình và của chim cu. Theo giảng viên, cách làm này có hai ưu điểm. Đầu tiên, khi chim cu con chào đời, chim chủ sẽ nuôi nó như con của mình. Chim cu gáy con được cung cấp một ngôi nhà trong tổ và thức ăn từ mẹ nuôi của chúng. Nhưng ngoài ra, những con chim con khác cũng có một lợi thế, đó là khả năng bảo vệ. Nếu kẻ săn mồi cố gắng đến tổ khi chim mẹ đi vắng, chim cu gáy sẽ tiết ra mùi xua đuổi kẻ săn mồi. Sau khi nghe bài nói chuyện này, bây giờ tôi đã hiểu rõ hơn về việc bắt chước quả trứng.

Giống như đối với các câu hỏi nói độc lập TOEFL, bạn nên kiểm tra câu trả lời nói của chính mình bằng danh sách kiểm tra. Danh sách kiểm tra phần nói tích hợp hơi khác một chút, nhưng bạn hãy làm theo các bước tương tự để luyện Nói TOEFL ở nhà.

Danh sách tự đánh giá kỹ năng nói tích hợp
1. Tôi đã nói được 57-60 giây phải không?
2. Phần giới thiệu của tôi có dài 15 giây hay ít hơn không?
3. Tôi có đủ thời gian để đưa ra một kết luận ngắn (7 giây hoặc ít hơn) không?
4. Tôi có nhìn đồng hồ để theo dõi thời gian của mình ít nhất hai lần không?
5. Tôi có đưa vào ít nhất hai từ hoặc cụm từ chuyển tiếp không?
6. Tôi có nói với tốc độ trôi chảy và đều đặn trong phần lớn câu trả lời của mình không?
7. Tôi có nói với giọng điệu tự nhiên và mang tính đàm thoại không (không có giọng nói của robot)?
8. Tôi đã bao gồm tất cả thông tin cần thiết từ bài đọc và bài nghe chưa?

Học TOEFL Speaking với EnglishCentral: Bí quyết chinh phục điểm cao.

EnglishCentral là một nền tảng học tiếng Anh trực tuyến cung cấp nhiều bài học và công cụ hữu ích giúp bạn chuẩn bị cho bài thi TOEFL Speaking. EnglishCentral có những ưu điểm nổi bật sau:
Bài học đa dạng: EnglishCentral cung cấp nhiều bài học về các chủ đề thường gặp trong bài thi TOEFL Speaking, giúp bạn luyện tập các kỹ năng cần thiết như phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp.
Công nghệ AI tiên tiến: EnglishCentral sử dụng công nghệ AI để đánh giá khả năng nói của bạn và cung cấp phản hồi chi tiết, giúp bạn xác định điểm mạnh, điểm yếu và cải thiện kỹ năng nói của mình một cách hiệu quả.
Cơ hội luyện tập thực tế: EnglishCentral cho phép bạn luyện tập nói tiếng Anh với giáo viên bản ngữ hoặc người học tiếng Anh khác, giúp bạn tự tin hơn và cải thiện khả năng giao tiếp của mình.
Học tập mọi lúc mọi nơi: EnglishCentral có ứng dụng di động cho phép bạn học tập mọi lúc mọi nơi, giúp bạn dễ dàng sắp xếp thời gian học tập và theo dõi tiến độ của mình.

Dưới đây là một số cách bạn có thể học TOEFL Speaking với EnglishCentral:
Làm bài tập: EnglishCentral cung cấp nhiều bài tập luyện nói tiếng Anh với các chủ đề và mức độ khó khác nhau. Bạn có thể chọn bài tập phù hợp với trình độ của mình và luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng nói của mình.
Tham gia các lớp học trực tuyến: EnglishCentral cung cấp các lớp học trực tuyến với giáo viên bản ngữ, giúp bạn luyện tập nói tiếng Anh và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên.
Luyện tập với bạn bè: EnglishCentral cho phép bạn kết nối với người học tiếng Anh khác và luyện tập nói tiếng Anh với nhau. Đây là một cách thú vị và hiệu quả để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.

Ngoài ra, EnglishCentral còn cung cấp các tài nguyên hữu ích khác giúp bạn học TOEFL Speaking như:
Từ điển: EnglishCentral có từ điển tích hợp giúp bạn tra cứu từ vựng và ngữ pháp khi cần thiết.
Chủ đề thảo luận: EnglishCentral cung cấp nhiều chủ đề thảo luận để bạn luyện tập nói tiếng Anh về các chủ đề thường gặp trong bài thi TOEFL Speaking.
Bài thi thử: EnglishCentral cung cấp các bài thi thử TOEFL Speaking để bạn đánh giá trình độ của mình và luyện tập trước khi thi thật.

Học TOEFL Speaking với EnglishCentral là một cách hiệu quả để bạn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh và đạt điểm cao trong bài thi TOEFL. Hãy đăng ký tài khoản EnglishCentral ngay hôm nay để bắt đầu học tập!

Những câu hỏi thường gặp về TOEFL Speaking Questions (FAQ)

1. TOEFL Speaking là gì?
TOEFL Speaking là phần thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp của bạn trong các tình huống thực tế. Đây là một phần quan trọng của bài thi TOEFL iBT, chiếm 25% tổng điểm bài thi.

2.Các dạng câu hỏi thường gặp trong TOEFL Speaking là gì?
Các dạng câu hỏi thường gặp trong TOEFL Speaking bao gồm:
– Câu hỏi về sở thích cá nhân: Ví dụ: Món ăn yêu thích của bạn là gì? Sở thích của bạn là gì?
– Câu hỏi về chủ đề quen thuộc: Ví dụ: Bạn nghĩ gì về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường? Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn?
– Câu hỏi về trải nghiệm cá nhân: Ví dụ: Mô tả một chuyến đi du lịch gần đây của bạn. Chia sẻ một kỷ niệm đáng nhớ.
– Câu hỏi về ý kiến ​​và quan điểm: Ví dụ: Bạn có đồng ý với quan điểm này không? Tại sao? Bạn nghĩ gì về vấn đề này?

3. Làm thế nào để học tốt TOEFL Speaking?
Để học tốt TOEFL Speaking, bạn nên:
– Luyện tập thường xuyên: Nên dành thời gian luyện tập mỗi ngày để cải thiện khả năng nói của bạn. Bạn có thể luyện tập bằng cách trả lời các câu hỏi mẫu, mô tả hình ảnh, tóm tắt đoạn văn và chia sẻ ý kiến ​​của bạn.
– Nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp: Việc có vốn từ vựng và ngữ pháp phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác hơn.
– Chú ý đến phát âm: Phát âm rõ ràng và chính xác sẽ giúp bạn dễ dàng được hiểu hơn.
– Luyện tập trước gương: Việc luyện tập trước gương sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói và kiểm soát được ngôn ngữ cơ thể của mình.
– Tham gia các khóa học luyện thi TOEFL Speaking: Tham gia các khóa học luyện thi TOEFL Speaking sẽ giúp bạn được hướng dẫn và hỗ trợ bởi các giáo viên có kinh nghiệm.

Học nói TOEFL hiệu quả đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực. Hãy tham khảo những mẫu câu hỏi trên để đạt được kết quả cao trong bài thi TOEFL.
Chúc bạn học tập hiệu quả!

Nếu bạn muốn nâng cao kĩ năng nói cho phần thi TOEFL và cải thiện khả năng nói tiếng Anh hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác giúp bạn nâng tầm giao tiếp, hòa nhập văn hóa cũng như cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Những Kỹ Năng Cần Chuẩn Bị Cho Phần Thi Nói IELTS Speaking
Câu Hỏi Mẫu Trong Phần Nói IELTS Speaking