Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh cho trẻ em
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh cho trẻ em
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn và Giải Thích Dễ Hiểu

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì?

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một thì trong tiếng Anh diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ, kéo dài và tiếp diễn tới một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
– By the time I arrived home, they had been waiting for me for two hours. (Khi tôi đến nhà, họ đã đợi tôi hai giờ rồi.)

Quy tắc ngữ pháp của thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì?

Cấu trúc: S + had + been + V-ing
Sử dụng “had been” để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
“V-ing” đại diện cho động từ đang tiếp diễn trong quá khứ.
Ví dụ:
– She had been studying English for three hours when I called her. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong ba giờ khi tôi gọi điện cho cô ấy.)
– They had been working on the project since morning. (Họ đã làm việc cho dự án từ sáng.)

Bảng quy tắc ngữ pháp thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Khẳng định:Phủ định:Nghi vấn:
S + had + been + V-ing + ...S + had + not + been + V-ing + ...Had + S + been + V-ing + ...?
They had been studying English for three hours before they took a break. (Họ đã học tiếng Anh suốt ba giờ trước khi nghỉ ngơi.)She had not been working as a teacher before she moved to a different city. (Cô ấy chưa từng làm giáo viên trước khi chuyển đến một thành phố khác.)Had you been waiting for a long time when the bus finally arrived? (Bạn đã đợi lâu chờ đợi khi xe bus cuối cùng đến chưa?)

Hậu tố Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh là gì?

Hậu tố Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh là “had been + V-ing”.
Ví dụ:
– They had been waiting for the bus for an hour before it finally arrived. (Họ đã đợi xe buýt một giờ trước khi nó cuối cùng đến.)
– Had you been studying before the exam? (Bạn đã học trước kỳ thi chưa?)

Làm thế nào để tạo câu ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn?

Để tạo câu ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, ta sử dụng cấu trúc: S + had + been + V-ing.
Ví dụ:
– She had been studying English for three hours before she took a break. (Cô ấy đã đang học tiếng Anh trong ba giờ trước khi cô ấy nghỉ ngơi.)
– They had been waiting at the airport for two hours when the flight was finally announced. (Họ đã đang đợi ở sân bay hai giờ trước khi chuyến bay cuối cùng được thông báo.)

Các ví dụ về câu khẳng định thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– I had been working on the project all day before I realized it was already evening. (Tôi đã đang làm việc cho dự án cả ngày trước khi nhận ra đã là buổi tối.)
– They had been living in the city for five years when they decided to move to the countryside. (Họ đã đang sống trong thành phố năm năm trước khi quyết định chuyển đến nông thôn.)

Các ví dụ về câu phủ định Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– She had not been taking care of her health, which led to her getting sick. (Cô ấy không đang chăm sóc sức khỏe của mình, điều này dẫn đến cô ấy bị ốm.)
– We had not been paying attention to the road, so we missed the turn. (Chúng tôi không đang chú ý đến đường, nên đã bỏ lỡ ngã rẽ.)

Các ví dụ về nghi vấn thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Had you been studying for the exam before you realized it was canceled? (Bạn đã đang học cho kỳ thi trước khi bạn nhận ra nó bị hủy?)
– Had they been practicing the dance routine for weeks before the performance? (Họ đã đang tập luyện vũ đạo trong vài tuần trước buổi biểu diễn?)

Các ví dụ về câu nghi vấn tích cực ở Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Had you been studying Spanish before you traveled to Spain? (Bạn đã đang học tiếng Tây Ban Nha trước khi bạn đi du lịch Tây Ban Nha chưa?)
– Had they been working on the project for months before they presented it to the client? (Họ đã đang làm việc cho dự án trong vài tháng trước khi trình bày nó cho khách hàng?)

Các ví dụ về nghi vấn phủ định ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Hadn’t you been waiting for the bus for over an hour when it finally arrived? (Bạn đã không đang đợi xe buýt hơn một giờ trước khi nó cuối cùng đến?)
– Hadn’t they been planning the surprise party for weeks before it got canceled? (Họ đã không đang lên kế hoạch cho buổi tiệc bất ngờ trong vài tuần trước khi nó bị hủy?)

Ví dụ về câu bị động trong tiếng Anh với Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– The house had been cleaned by the time the guests arrived. (Nhà đã được dọn dẹp trước khi khách đến.)
– The report had been reviewed by the supervisor before it was submitted. (Báo cáo đã được kiểm tra lại bởi người giám sát trước khi nó được nộp.)

Câu nghi vấn bị động với Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Had the project been being worked on by the team for months before it was completed? (Dự án đã được đội làm việc trong vài tháng trước khi hoàn thành chưa?)

Câu nghi vấn bị động tích cực với Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Had the cake been being baked by the chef before it was served to the guests? (Bánh đã được đầu bếp làm trong khi nó đang được phục vụ cho khách chưa?)

Câu nghi vấn bị động phủ định với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Hadn’t the problem been being fixed by the technician before it was discovered by the customer? (Vấn đề không đã được kỹ thuật viên sửa chữa trong khi nó được khách hàng phát hiện chưa?)

Làm thế nào để đặt câu với trạng từ nghi vấn ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn?

Để đặt câu với trạng từ nghi vấn ở Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, ta sử dụng công thức sau:
Trạng từ nghi vấn (How long, How many times, How often, etc.) + had + chủ ngữ + been + V-ing
Ví dụ:
– How long had she been waiting for the bus before it arrived? (Cô ấy đã đợi xe bus bao lâu trước khi nó đến?)
– How many times had they been practicing the dance routine before the performance? (Họ đã tập màn nhảy bao nhiêu lần trước buổi biểu diễn?)
– How often had he been visiting his grandparents before they moved to a different city? (Anh ấy đã thường xuyên thăm ông bà trước khi họ chuyển đến một thành phố khác?)

Trong các câu trên, trạng từ nghi vấn được đặt ở đầu câu, sau đó là cấu trúc “had + chủ ngữ + been + V-ing” để tạo nên Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Các câu hỏi thường gặp về Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn

Câu hỏi 1: Sự khác biệt giữa Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chúng ta tập trung vào sự kết hợp của quá khứ hoàn thành và hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ:
– By the time I arrived home, they had been waiting for me for two hours. (Khi tôi đến nhà, họ đã đợi tôi trong hai giờ.)

Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
– I am studying for the exam right now. (Tôi đang học cho kỳ thi ngay bây giờ.)

Câu hỏi 2: Sự khác biệt giữa Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ, trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ:
– He had been working in the garden all morning before it started raining. (Anh ấy đã làm việc trong vườn cả buổi sáng trước khi mưa.)

Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, không đề cập đến việc kéo dài hay quan hệ với thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ:
– I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần qua.)

Câu hỏi 3: Đâu là sự khác biệt giữa Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và Thì tương lai đơn giản?
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ, trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ:
– By next month, I will have been working at this company for five years. (Đến tháng sau, tôi sẽ đã làm việc ở công ty này trong năm năm.)

Thì tương lai đơn giản: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không nhấn mạnh việc kéo dài hay quan hệ với thời gian khác.
Ví dụ:
– We will go to the beach next weekend. (Chúng ta sẽ đi biển vào cuối tuần tới.)

Ví dụ Bài tập về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

1/ Hoàn thành câu sau đây bằng cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– They _______ (wait) for two hours before the bus finally arrived.

2/ Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– I _______ the book all morning before I realized it was the wrong one.
a) have been reading
b) had been reading
c) was reading

3/ Điền động từ trong ngoặc vào câu sau đây sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– She _______ (cook) dinner when the power went out.

4/ Hoàn thành câu sau đây bằng cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– By the time they arrived, we _______ (wait) for over an hour.

5/ Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– He _______ in the garden all morning before it started raining.
a) has been working
b) had been working
c) was working

6/ Điền động từ trong ngoặc vào câu sau đây sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
– They _______ (travel) around the world for six months before they ran out of money.

Đáp án
1/ had been waiting
2/ b) had been reading
3/ had been cooking
4/ had been waiting
5/ b) had been working
6/ had been traveling

Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức về Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn vào thực tế, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Đầy Đủ và Dễ Hiểu
Thì Tương Lai Tiếp Diễn và Những Điều Cần Biết