Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh cho trẻ em
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh cho trẻ em
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Tiếng Anh Cho Trẻ Em – Các Cụm Động Từ Thông Dụng Nhất

Học tiếng Anh không chỉ đơn giản là ghi nhớ từng từ vựng riêng lẻ. Khi trẻ bắt đầu giao tiếp nhiều hơn, bé sẽ gặp rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) như get up, look for, take off hay go out. Đây là những cách diễn đạt xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hằng ngày, phim ảnh, bài hát và các nội dung tiếng Anh dành cho trẻ em.
Điểm đặc biệt của phrasal verbs là ý nghĩa của cả cụm đôi khi không thể đoán chính xác chỉ bằng cách ghép nghĩa của động từ và giới từ. Ví dụ, get có nghĩa là “nhận, lấy, có được”, nhưng get up lại có nghĩa là “thức dậy, đứng dậy”. Vì vậy, nếu được làm quen với phrasal verbs từ sớm thông qua những tình huống gần gũi, trẻ sẽ có nền tảng tốt hơn để nghe hiểu và giao tiếp tự nhiên.
Trong bài viết này, cha mẹ và các bé sẽ cùng tìm hiểu phrasal verbs thông dụng với go, make, take, set, look, get, kick và một số cách dùng với begin. Mỗi cụm từ đều đi kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ đơn giản để bé dễ học, dễ nhớ và dễ áp dụng.

Học Tiếng Anh Cùng EnglishCentral Kids

Đối với trẻ em, học phrasal verbs sẽ hiệu quả hơn nếu bé được tiếp xúc với chúng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học thuộc danh sách từ vựng.
EnglishCentral Kids mang đến môi trường học tiếng Anh trực quan, trong đó trẻ có thể học qua video, hình ảnh, âm thanh và các tình huống giao tiếp gần gũi. Đây là cách giúp bé hiểu từ mới đang được sử dụng như thế nào trong đời sống thực tế.

Một số điểm nổi bật có thể hỗ trợ trẻ trong quá trình học gồm:
– Video tiếng Anh tương tác: Bé học từ và cụm từ thông qua các tình huống sinh động.
– Luyện phát âm: Công nghệ nhận diện giọng nói giúp trẻ thực hành cách phát âm và nói theo.
– Học từ trong ngữ cảnh: Thay vì ghi nhớ look hay look for một cách riêng biệt, trẻ có thể hiểu cách sử dụng cụm từ trong câu hoàn chỉnh.
– Lộ trình phù hợp với trẻ: Nội dung được xây dựng để trẻ có thể từng bước phát triển vốn từ và khả năng giao tiếp.
– Luyện tập thường xuyên: Bé có thể ôn lại những từ đã học để hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh.

Khi học phrasal verbs, cha mẹ không cần yêu cầu bé ghi nhớ quá nhiều cụm từ cùng lúc. Hãy bắt đầu với một vài cụm quen thuộc, sau đó cho bé nghe, nói và sử dụng chúng trong những tình huống hằng ngày.

Phrasal Verb Là Gì?

Phrasal verb là cụm động từ được tạo thành từ một động từ kết hợp với một hoặc nhiều từ khác, thường là trạng từ (adverb) hoặc giới từ (preposition).

Ví dụ:
– get → lấy, nhận, có được
– get up → thức dậy, đứng dậy
– look → nhìn
– look for → tìm kiếm
– take → lấy, mang
– take off → cởi ra hoặc cất cánh
Có thể thấy, khi thêm một từ vào sau động từ, ý nghĩa của cả cụm có thể thay đổi đáng kể.

Cha mẹ có thể giúp bé hiểu phrasal verbs bằng cách đặt chúng vào những hoạt động quen thuộc. Ví dụ, khi bé thức dậy vào buổi sáng, cha mẹ có thể nói:
“Get up, please!”
(Hãy thức dậy nào!)

Khi bé đang tìm một món đồ:
“Are you looking for your toy?”
(Con đang tìm đồ chơi à?)

Cách học này giúp trẻ liên kết tiếng Anh với hành động thực tế và ghi nhớ tự nhiên hơn.

Cụm Động Từ Với “Go”

Go là một động từ rất phổ biến và xuất hiện trong nhiều phrasal verbs quen thuộc.
Go out – Đi ra ngoài
Go out có nghĩa là đi ra ngoài, đặc biệt là rời khỏi nhà hoặc một địa điểm.
Example:
I want to go out and play with my friends.
(Con muốn ra ngoài chơi với các bạn.)

Go back – Quay lại
Go back có nghĩa là quay trở lại một địa điểm hoặc thời điểm.
Example:
Let’s go back home.
(Hãy về nhà thôi.)

Go away – Đi khỏi, rời đi
Go away được dùng khi nói ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một nơi.
Example:
The birds flew away.
(Những chú chim bay đi.)

Go on – Tiếp tục
Go on thường có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó.
Example:
Please go on with your story.
(Hãy tiếp tục câu chuyện của con nhé.)
Cha mẹ có thể luyện các cụm này với bé thông qua những hoạt động như đi chơi, về nhà hoặc kể chuyện.

Cụm Động Từ Với “Make”

Make thường có nghĩa là “làm, tạo ra”, nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo thành nhiều cách diễn đạt thú vị.
Make up – Làm hòa, trang điểm hoặc bịa ra
Với trẻ em, một cách dùng dễ hiểu là make up mang nghĩa làm hòa sau khi tranh cãi.
Example:
The two friends made up after their argument.
(Hai người bạn đã làm hòa sau khi cãi nhau.)
Make up cũng có thể mang nghĩa “bịa ra”.
Example:
He made up a funny story.
(Cậu ấy bịa ra một câu chuyện hài hước.)
Make out – Nhìn hoặc nghe hiểu
Trong một số ngữ cảnh, make out có thể có nghĩa là cố gắng nhìn hoặc nghe để hiểu điều gì đó.
Example:
I can’t make out the words.
(Tôi không thể nghe/nhận ra những từ đó.)
Với trẻ nhỏ, cha mẹ nên ưu tiên những cách dùng đơn giản và phù hợp với độ tuổi.

Cụm Động Từ Với “Take”

Take là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh và xuất hiện trong rất nhiều phrasal verbs.
Take off – Cởi ra / Cất cánh
Take off có thể được dùng khi cởi quần áo, giày dép hoặc nói về máy bay cất cánh.
Example:
Take off your shoes, please.
(Hãy cởi giày ra nhé.)
Example:
The plane is taking off.
(Máy bay đang cất cánh.)
Take out – Lấy ra
Take out có nghĩa là lấy một vật gì đó ra khỏi nơi chứa.
Example:
Take out your books.
(Hãy lấy sách của con ra.)
Take back – Mang trở lại / Rút lại
Take back có thể được dùng khi mang một thứ trở lại hoặc rút lại điều đã nói.
Example:
Please take the book back to the library.
(Hãy mang cuốn sách trở lại thư viện.)

Cụm Động Từ Với “Set”

Set có nhiều cách dùng và có thể xuất hiện trong những cụm động từ quen thuộc.
Set up – Thiết lập, sắp xếp
Set up có nghĩa là chuẩn bị hoặc thiết lập một thứ gì đó.
Example:
Let’s set up the table for dinner.
(Hãy chuẩn bị bàn ăn cho bữa tối.)
Set off – Khởi hành
Set off có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi.
Example:
We set off early in the morning.
(Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.)
Đây là cụm từ rất hữu ích khi trẻ học chủ đề du lịch và các chuyến đi.
Set aside – Để dành
Set aside có thể mang nghĩa để một thứ sang một bên hoặc dành riêng cho mục đích nào đó.
Example:
Set aside some time to read every day.
(Hãy dành một chút thời gian để đọc sách mỗi ngày.)

Cụm Động Từ Với “Look”

Đây là nhóm phrasal verbs đặc biệt hữu ích vì trẻ thường xuyên gặp chúng trong hội thoại.
Look for – Tìm kiếm
Look for có nghĩa là tìm một người hoặc một vật.
Example:
I’m looking for my pencil.
(Mình đang tìm bút chì.)
Look at – Nhìn vào
Look at dùng khi yêu cầu ai đó nhìn vào một người hoặc vật.
Example:
Look at that beautiful bird!
(Hãy nhìn chú chim xinh đẹp kia!)
Look after – Chăm sóc
Look after có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc một vật nào đó.
Example:
She looks after her little brother.
(Cô bé chăm sóc em trai nhỏ của mình.)
Look out – Cẩn thận
Look out! là cách nói rất phổ biến để cảnh báo ai đó.
Example:
Look out! The ball is coming!
(Cẩn thận! Quả bóng đang bay tới!)
Đây là một cụm rất dễ đưa vào các trò chơi hoặc hoạt động tương tác để trẻ ghi nhớ.

Cụm Động Từ Với “Get”

Get là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
Get up – Thức dậy
Get up là một trong những phrasal verbs đầu tiên trẻ có thể học.
Example:
I get up at seven every morning.
(Mỗi sáng tôi thức dậy lúc bảy giờ.)
Get on – Lên phương tiện / hòa thuận
Get on có thể được sử dụng khi lên xe buýt, tàu hoặc một phương tiện khác.
Example:
Get on the bus, please.
(Hãy lên xe buýt nhé.)
Trong một số ngữ cảnh, get on with someone còn có nghĩa là hòa thuận với ai đó.
Get back – Trở lại
Get back có nghĩa là trở lại một nơi.
Example:
When will you get back home?
(Khi nào bạn về nhà?)
Get out – Ra ngoài
Get out có nghĩa là đi ra ngoài hoặc rời khỏi một nơi.
Example:
Let’s get out and play!
(Hãy ra ngoài chơi nào!)
Những cụm như get up, get out và get back rất phù hợp để luyện tập cùng trẻ thông qua hoạt động hằng ngày.

Cụm Động Từ Với “Kick”

Kick thường được biết đến với nghĩa “đá”, đặc biệt trong chủ đề thể thao. Tuy nhiên, trẻ cũng có thể gặp một số cụm từ thú vị.
Kick off – Bắt đầu
Kick off có thể có nghĩa là bắt đầu một sự kiện hoặc trận đấu.
Example:
The football game kicks off at 3 p.m.
(Trận bóng đá bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Ngoài ra, trong giao tiếp, kick off cũng được dùng để nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc dự án.
Example:
Let’s kick off the meeting.
(Hãy bắt đầu cuộc họp.)
Kick out – Đuổi ra ngoài
Kick out có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc một nhóm.
Example:
The teacher kicked the students out of the room.
(Giáo viên yêu cầu các học sinh ra khỏi phòng.)
Với trẻ nhỏ, cha mẹ nên giải thích nghĩa của cụm từ dựa trên tình huống cụ thể để tránh nhầm lẫn với nghĩa “đá”.

Cụm Động Từ Với “Begin”

Khác với các động từ như go, get hay look, begin không tạo ra nhiều phrasal verbs thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Tuy nhiên, trẻ có thể gặp một số cấu trúc kết hợp với begin trong sách, bài học hoặc văn viết.
Begin with – Bắt đầu với
Begin with có nghĩa là bắt đầu bằng một thứ gì đó.
Example:
Let’s begin with a simple question.
(Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản.)
Begin by – Bắt đầu bằng cách
Begin by + V-ing được dùng để nói về hành động đầu tiên khi bắt đầu một việc.
Example:
Begin by reading the instructions.
(Hãy bắt đầu bằng cách đọc hướng dẫn.)
Begin again – Bắt đầu lại
Begin again có nghĩa là bắt đầu lại.
Example:
It’s okay to make a mistake. Let’s begin again.
(Không sao nếu con mắc lỗi. Chúng ta hãy bắt đầu lại.)
Khi dạy nhóm từ này, cha mẹ có thể giải thích cho bé rằng không phải mọi sự kết hợp giữa động từ và từ phía sau đều được xem là phrasal verb theo cùng một cách trong mọi tài liệu. Điều quan trọng nhất với trẻ là hiểu được cách dùng tự nhiên trong câu.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Cụm Động Từ Thông Dụng Nhất (FAQ)

1. Phrasal verbs có khó đối với trẻ em không?
Không nhất thiết. Phrasal verbs sẽ trở nên dễ hơn nếu trẻ được học qua hành động, hình ảnh, video và tình huống thực tế. Cha mẹ nên bắt đầu với những cụm đơn giản như get up, go out, look at và take off.

2. Trẻ nên học bao nhiêu phrasal verbs mỗi ngày?
Không cần học quá nhiều. Khoảng 2–3 cụm từ mỗi ngày là một khởi đầu hợp lý. Quan trọng hơn số lượng là bé cần được nghe và sử dụng những cụm từ đó nhiều lần.

3. Làm thế nào để trẻ nhớ phrasal verbs lâu hơn?
Hãy gắn phrasal verbs với những hoạt động mà trẻ thường làm. Ví dụ, mỗi sáng hãy sử dụng get up; khi chuẩn bị ra ngoài dùng go out; khi tìm đồ chơi dùng look for. Việc lặp lại trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn.

Kết luận

Phrasal verbs là một phần quan trọng của tiếng Anh giao tiếp. Với trẻ em, việc làm quen với những cụm từ như go out, make up, take off, set up, look for, get up hay kick off từ sớm sẽ giúp bé từng bước hiểu được cách người bản xứ sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày.
Thay vì biến việc học thành những giờ ghi nhớ khô khan, cha mẹ có thể cho bé học thông qua video, hình ảnh, trò chơi, hoạt động hằng ngày và hội thoại thực tế. Khi được nghe và sử dụng thường xuyên, trẻ sẽ dần hình thành phản xạ và tự tin hơn khi giao tiếp.
EnglishCentral Kids là một môi trường phù hợp để trẻ tiếp tục phát triển vốn từ, khả năng nghe và kỹ năng nói thông qua những nội dung trực quan, sinh động. Quan trọng nhất, hãy để mỗi lần học tiếng Anh trở thành một trải nghiệm vui vẻ để bé có thêm động lực khám phá ngôn ngữ mới.
Nếu muốn biết thêm thông tin chi tiết, hãy đăng ký khóa học EnglishCentral ngay hôm nay.

Nếu bạn muốn học tiếng Anh hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Giới thiệu LangRich
Thương hiệu học tập toàn cầu mới được xây dựng trên mạng lưới đào tạo 1-kèm-1 hàng đầu châu Á
Tiếng Anh Cho Trẻ Em – Các Cụm Động Từ Thông Dụng Nhất