Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Công Thức Nấu Ăn Trong Tiếng Anh

Công thức nấu ăn trong tiếng Anh

Bạn tìm được một công thức nấu ăn rất hay ho trên mạng nhưng lại không hiểu công thức viết gì? Đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh là một trải nghiệm thú vị trong cả học tiếng Anh lẫn nấu nướng. Dưới đây là một số từ vựng và mẫu công thức nấu ăn bằng tiếng Anh.

Từ vựng về dụng cụ nấu ăn trong tiếng Anh

Mở đầu một tiểu sử luôn là thông tin cơ bản. Mục này bao gồm tên (bí danh nếu có), tuổi (ngày tháng năm sinh), quê quán và một số thông tin liên hệ.

Apron: /ˈæprən/ Tạp dề
Can opener: /ˈkæn əʊpənər/ Dụng cụ mở lon
Chopping board: /ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/ Thớt
Colander: /ˈkɒləndər/ Rổ vớt
Grater: /ˈɡreɪtər/ Dao bào
Garlic press: /ˈɡɑːlɪk pres/ Dụng cụ ép tỏi
Knife sharpener: /ˈnaɪf ʃɑːpənər/ Dụng cụ mài dao
Measuring cup: /ˈmɛzʊərɪŋ kʌp/ Cốc đong
Measuring spoons: /ˈmɛzʊərɪŋ spuːnz/ Muỗng đong
Peeler: /ˈpiːlə/ Dao bào vỏ
Rolling pin: /ˈrɒlɪŋ pɪn/ Cán bột
Whisk: /wɪsk/ Phới
Saucepan: /ˈsɒsɪpæn/ Nồi nhỏ
Pot: /pɒt/ Nồi
Oven: /ˈʌvən/ Lò nướng
Microwave: maɪˈkroʊweɪv/ Lò vi sóng
Blender: /ˈblendər/ Máy xay sinh tố
Juicer: /ˈdʒuːsər/ Máy ép trái cây
Rice cooker: /ˈraɪs ˈkʊkər/ Nồi cơm điện

Từ vựng về các loại gia vị trong tiếng Anh

Salt: /sɒlt/ Muối
Pepper: /ˈpepər/ Tiêu
Garlic: /ˈɡɑːlɪk/ Tỏi
Onion: /ˈʌnjən/ Hành tây
Ginger: /ˈdʒɪndʒər/ Gừng
Chili powder: /ˈtʃɪli pəʊdə/ Bột ớt
Cumin: /ˈkjuːmɪn/ Hạt thì là
Turmeric: /ˈtɜːmərɪk/ Nghệ
Rosemary: /ˈrəʊzməˈri/ Hương thảo
Parsley: /ˈpɑːsəlɪ/ Ngò tây
Dill: /dɪl/ Húng quế
Cilantro: /sɪˈlæntroʊ/ Rau mùi
Vinegar: /ˈvɪnɪɡə/ Giấm
Soy sauce: /ˈsoʊ saʊs/ Nước tương
Oyster sauce: /ˈɔɪstər saʊs/ Nước sốt hào
Ketchup: /ˈkɛtʃəp/ Sốt cà chua

Mẫu công thức nấu ăn bằng tiếng Anh

Thông thường trong công thức nấu ăn bằng tiếng Anh gồm hai phần là nguyên liệu và hướng dẫn. Dưới đây là mẫu công thức nấu ăn bằng tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt
Chicken curry
Ingredients:
1 pound boneless, skinless chicken breasts, cut into 1-inch pieces
1 tablespoon vegetable oil
1 onion, chopped
2 cloves garlic, minced
1 (1-inch) piece ginger, peeled and minced
1 tablespoon curry powder
1 teaspoon ground cumin
1/2 teaspoon turmeric powder
1/2 teaspoon salt
1/4 teaspoon black pepper
1 (14.5-ounce) can diced tomatoes, undrained
1 (15-ounce) can coconut milk
1/2 cup chopped cilantro
Instructions:
Heat the oil in a large pot over medium heat. Add the chicken and cook until browned on all sides.
Add the onion, garlic, and ginger and cook until softened, about 5 minutes.
Stir in the curry powder, cumin, turmeric, salt, and pepper. Cook for 1 minute more.
Stir in the tomatoes, coconut milk, and cilantro. Bring to a boil, then reduce heat and simmer for 20 minutes, or until the chicken is cooked through.
Dịch
Cà ri gà
Nguyên liệu:
500g thịt gà không da, cắt thành miếng 1cm
1 muỗng canh dầu thực vật
1 củ hành tây, băm nhỏ
2 tép tỏi, băm nhỏ
1cm gừng, gọt vỏ và băm nhỏ
1 muỗng canh bột cà ri
1/2 muỗng cà phê bột thì là
1/4 muỗng cà phê bột nghệ
1/2 muỗng cà phê muối
1/4 muỗng cà phê tiêu
1 lon (14.5 oz) cà chua bi thái hạt lựu, không cần dầm
1 lon (15 oz) sữa dừa
1/2 chén rau mùi thái nhỏ
Cách làm:
Đun nóng dầu trong nồi lớn với lửa vừa. Cho thịt gà vào xào cho đến khi chín vàng đều các mặt.
Cho hành tây, tỏi và gừng vào xào cho mềm, khoảng 5 phút.
Cho bột cà ri, bột thì là, bột nghệ, muối và tiêu vào khuấy đều. Xào thêm 1 phút nữa.
Cho cà chua bi, sữa dừa và rau mùi vào. Đun sôi, sau đó giảm lửa và đun liu riu trong 20 phút, hoặc cho đến khi thịt gà chín mềm.

Câu hỏi thường gặp về công thức nấu ăn trong tiếng Anh

Câu 1: Làm thế nào để đọc công thức nấu ăn trong tiếng Anh một cách dễ dàng?
Để đọc công thức nấu ăn trong tiếng Anh một cách dễ dàng, bạn cần phải có vốn từ vựng phong phú về các chủ đề liên quan như cách chế biến, nguyên liệu, gia vị,…

Câu 2: Một số mẹo nấu ăn bằng tiếng Anh và nghĩa của chúng?
– Read the recipe carefully before you start cooking.
– Measure your ingredients accurately.
– Don’t overcrowd your pan.
– Don’t stir your food too much.
Dịch
Đọc kỹ công thức trước khi bắt đầu nấu ăn..
Đo lường chính xác các nguyên liệu của bạn.
Đừng quá nhiều thức ăn vào chảo.
Đừng khuấy thức ăn quá nhiều.
Nếm thức ăn khi nấu.

Câu 3: Một số đơn vị đo lường trong công thức nấu ăn bằng tiếng Anh?
Ounces (oz): 1 ounce bằng 28,35 gram.
Pounds (lb): 1 pound bằng 453,592 gram.
Fluid ounces (fl oz): 1 fluid ounce bằng 28,413 milliliter.
Cups: 1 cup bằng 236,588 milliliter.
Pints: 1 pint bằng 473,176 milliliter.
Quarts: 1 quart bằng 946,353 milliliter.
Gallons: 1 gallon bằng 3,785412 liter.

Mong rằng thông qua bài viết này bạn có thể đọc hiểu công thức nấu ăn một cách dễ dàng hơn, chúc bạn nấu được một bữa ăn ngon miệng!

Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức công thức nấu ăn trong tiếng Anh vào thực tế, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Cách Viết Tiểu Sử Bằng Tiếng Anh
Truyện Ngắn Bằng Tiếng Anh