Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày

Nói Về Nỗi Sợ Bằng Tiếng Anh

Nói về nỗi sợ bằng tiếng Anh

Mỗi chúng ta đều có một hoặc nhiều nỗi sợ khác nhau, những nỗi sợ hãi ấy có thể phổ biến hoặc chỉ vài người sợ. Để diễn tả nỗi sợ trong tiếng Anh, chúng ta không chỉ đơn giản dùng “afraid of” mà còn có thể sử dụng tên gọi của chúng. Dưới đây là tên gọi của một số chứng sợ hãi phổ biến

Các hội chứng nỗi sợ cụ thể

Acrophobia: Nỗi sợ hãi độ cao.
Arachnophobia: Nỗi sợ hãi nhện.
Agoraphobia: Nỗi sợ hãi không gian mở hoặc các tình huống khó thoát hoặc không có hỗ trợ.
Aquaphobia: Nỗi sợ hãi nước.
Astraphobia: Nỗi sợ hãi sấm sét và chớp.
Autophobia: Nỗi sợ hãi ở một mình.
Bathophobia: Nỗi sợ hãi độ sâu.
Claustrophobia: Nỗi sợ hãi không gian kín.
Cynophobia: Nỗi sợ hãi chó.
Entomophobia: Nỗi sợ hãi côn trùng.
Glossophobia: Nỗi sợ hãi nói trước đám đông.
Hemophobia: Nỗi sợ hãi máu.
Mysophobia: Nỗi sợ hãi vi trùng hoặc bụi bẩn.
Ochlophobia: Nỗi sợ hãi đám đông.
Ophidiophobia: Nỗi sợ hãi rắn.
Pteronophobia: Nỗi sợ hãi lông vũ.
Trypanophobia: Nỗi sợ hãi tiêm hoặc kim.

Các hội chứng sợ xã hội

Agoraphobia: Nỗi sợ hãi các tình huống xã hội hoặc bị đánh giá bởi người khác có thể nghiêm trọng đến mức cản trở cuộc sống hàng ngày.
Hypochondria: Nỗi sợ hãi dữ dội khi biểu diễn trước khán giả.
Erythrophobia: Nỗi sợ hãi đỏ mặt.

Các hội chứng sợ phức tạp.

Post-traumatic stress disorder (PTSD): Tình trạng sức khỏe tâm thần có thể phát triển sau khi trải qua hoặc chứng kiến một sự kiện chấn thương. Các triệu chứng có thể bao gồm hồi tưởng, ác mộng, lo lắng và tránh bất cứ điều gì liên quan đến chấn thương.
Social anti Disorder: Chứng sợ xã hội

Câu hỏi thường gặp về chủ đề nói về nỗi sợ bằng tiếng Anh

Câu 1: Các cách để trình bày nỗi sợ bằng tiếng Anh?
Bạn có thể sử dụng các cấu trúc động từ sau: be afraid of, be scared of, be frightened of, be terrified of, be horrified of, be petrified of, be scared to death of, be terrified to death of

Câu 2: Phân biệt giữa Fear và Phobia?
– Fear là một cảm xúc tự nhiên của con người, có thể được kích hoạt bởi nhiều thứ, chẳng hạn như nguy hiểm, không chắc chắn hoặc không biết. Fear thường là phản ứng đối với một mối đe dọa thực tế hoặc tiềm ẩn. Ví dụ, một người có thể sợ hãi khi thấy một con rắn vì rắn có thể gây nguy hiểm.
– Phobia là một chứng rối loạn lo âu đặc trưng bởi nỗi sợ hãi dữ dội, không hợp lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Phobia thường không liên quan đến bất kỳ mối đe dọa thực tế nào. Ví dụ, một người mắc chứng sợ nhện (arachnophobia) có thể sợ hãi khi nhìn thấy hoặc nghĩ về nhện, ngay cả khi nhện không phải là mối đe dọa đối với họ.

Câu 3: Cách hỏi người khác nỗi sợ của họ?
– What are you afraid of? (Bạn sợ gì?)
– Is there anything that really scares you? (Có điều gì khiến bạn thực sự sợ hãi không?)
– What is your biggest fear? (Nỗi sợ hãi lớn nhất của bạn là gì?)

Mong rằng thông qua bài viết này bạn đã có thể tìm được thuật ngữ thích hợp để miêu tả nỗi sợ một cách chính xác bằng tiếng Anh

Nếu bạn muốn áp dụng nói về nỗi sợ bằng tiếng Anh hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Nói Về Sở Thích Bằng Tiếng Anh
Thành Ngữ Trong Tiếng Anh 2