Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày

Tất Cả Điều Cần Biết Về Kỳ Thi IELTS

Tất cả điều cần biết về kỳ thi IELTS

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới. Kỳ thi này được công nhận bởi hơn 11.000 tổ chức giáo dục và cơ quan tuyển dụng tại 140 quốc gia.

Cấu trúc bài nghe IELTS

Bài thi Nghe IELTS bao gồm 4 phần, mỗi phần 10 câu hỏi, tổng cộng 40 câu hỏi. Thời gian làm bài là 30 phút. Bạn sẽ được nghe các đoạn ghi âm một lần duy nhất và phải trả lời các câu hỏi dựa trên nội dung nghe được.
Cấu trúc chi tiết của bài thi Nghe IELTS:
Phần 1:
– Loại bài: Đối thoại
– Chủ đề: Các chủ đề đời thường, như giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày, mua sắm, du lịch,…
– Số lượng bài: 3 bài
– Số lượng câu hỏi: 10 câu
Phần 2:
– Loại bài: Đối thoại
– Chủ đề: Các chủ đề liên quan đến công việc hoặc học tập, như đặt lịch hẹn, thảo luận về bài tập,…
– Số lượng bài: 2 bài
– Số lượng câu hỏi: 10 câu
Phần 3:
– Loại bài: Đoạn hội thoại dài
– Chủ đề: Các chủ đề liên quan đến giáo dục, đào tạo hoặc đời sống xã hội
– Số lượng bài: 1 bài
– Số lượng câu hỏi: 10 câu
Phần 4:
– Loại bài: Bài giảng
– Chủ đề: Các chủ đề học thuật
– Số lượng bài: 1 bài
– Số lượng câu hỏi: 10 câu

Lưu ý:
Bạn sẽ được nghe các đoạn ghi âm một lần duy nhất.
Bạn có 5 phút để ghi lại câu trả lời vào phiếu trả lời.
Phiếu trả lời sẽ được thu lại sau khi hết thời gian làm bài.
Bạn không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu nào trong khi làm bài thi.

Cấu trúc bài nói IELTS

Bài thi Nói IELTS bao gồm 3 phần, tổng cộng 11-14 phút. Bạn sẽ được phỏng vấn trực tiếp với giám khảo.
Cấu trúc chi tiết của bài thi Nói IELTS:
Phần 1:
– Thời gian: 4-5 phút
– Nội dung: Giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi về các chủ đề quen thuộc, như gia đình, quê hương, sở thích,…
– Mục đích: Đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản, phát âm và vốn từ vựng của bạn.
Phần 2:
– Thời gian: 3-4 phút
– Nội dung: Bạn sẽ được đưa ra một thẻ đề (cue card) với một chủ đề cụ thể. Bạn có 1 phút để chuẩn bị và 2 phút để nói về chủ đề đó.
– Mục đích: Đánh giá khả năng phát triển ý tưởng, sắp xếp logic, sử dụng từ vựng và ngữ pháp của bạn.
Phần 3:
– Thời gian: 4-5 phút
– Nội dung: Thảo luận về chủ đề được đưa ra trong phần 2 với giám khảo.
– Mục đích: Đánh giá khả năng thảo luận, phản biện và tư duy logic của bạn.

Lưu ý:
Bài thi Nói IELTS được ghi âm lại.
Bạn có thể sử dụng bút chì và giấy để ghi chú trong khi làm bài thi.
Bạn không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu nào trong khi làm bài thi.

Cấu trúc bài đọc IELTS

Bài thi Đọc IELTS bao gồm 3 phần, mỗi phần 40 câu hỏi, tổng cộng 40 câu hỏi. Thời gian làm bài là 60 phút. Bạn sẽ được đọc các bài đọc một lần duy nhất và phải trả lời các câu hỏi dựa trên nội dung đọc được.
Cấu trúc chi tiết của bài thi Đọc IELTS:
Phần 1:
Loại bài: Các bài đọc ngắn về các chủ đề đời thường
Số lượng bài: 3 bài
Số lượng câu hỏi: 14 câu
Phần 2:
Loại bài: Các bài đọc dài về các chủ đề liên quan đến công việc hoặc học tập
Số lượng bài: 2 bài
Số lượng câu hỏi: 26 câu
Phần 3:
Loại bài: Các bài đọc dài về các chủ đề học thuật
Số lượng bài: 1 bài
Số lượng câu hỏi: 10 câu

Lưu ý:
Bạn sẽ được đọc các bài đọc một lần duy nhất.
Bạn có 5 phút để ghi lại câu trả lời vào phiếu trả lời.
Phiếu trả lời sẽ được thu lại sau khi hết thời gian làm bài.
Bạn không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu nào trong khi làm bài thi.

Cấu trúc bài viết IELTS

Bài viết IELTS bao gồm hai phần: Writing Task 1 và Writing Task 2.
Writing Task 1:
Loại bài: Viết một bài báo cáo hoặc mô tả về một biểu đồ, đồ thị, bản đồ hoặc hình ảnh.
Số lượng từ: 150 từ (Academic) / 150 words (General Training)
Thời gian làm bài: 20 phút

Writing Task 2:
Loại bài: Viết một bài luận về một chủ đề được đưa ra.
Số lượng từ: 250 words (Academic) / 250 words (General Training)
Thời gian làm bài: 40 phút

Câu hỏi thường gặp về chủ đề những điều cần biết cho kỳ thi IELTS

Câu 1: IELTS đem lại những cơ hội gì cho người học tiếng Anh?
1. Du học: IELTS là điều kiện bắt buộc để du học tại các nước nói tiếng Anh như Anh, Mỹ, Úc, Canada,… Chứng chỉ IELTS giúp bạn:
Đáp ứng yêu cầu đầu vào của các trường đại học: Mỗi trường sẽ có yêu cầu điểm IELTS khác nhau, bạn cần tra cứu thông tin cụ thể của trường mà bạn muốn theo học.
Xin học bổng: Chứng chỉ IELTS với điểm số cao sẽ giúp bạn tăng khả năng cạnh tranh và giành được học bổng du học.

2. Định cư: Một số quốc gia như Canada, Úc, New Zealand,… yêu cầu người định cư phải có chứng chỉ IELTS đạt điểm số nhất định.

3. Việc làm:
Nâng cao cơ hội xin việc: Chứng chỉ IELTS thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn, một kỹ năng quan trọng trong nhiều ngành nghề hiện nay.
Được tuyển dụng vào các công ty đa quốc gia: Nhiều công ty đa quốc gia yêu cầu ứng viên có chứng chỉ IELTS để đảm bảo khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế.
Có cơ hội thăng tiến trong công việc: Khả năng tiếng Anh tốt giúp bạn dễ dàng tiếp cận thông tin, kiến thức mới và giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, khách hàng, từ đó nâng cao cơ hội thăng tiến trong công việc.

4. Miễn thi tiếng Anh:
Miễn thi ngoại ngữ kỳ thi THPT: Thí sinh đạt điểm IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn ngoại ngữ trong kỳ thi THPT.
Miễn học tiếng Anh tại Đại học: Một số trường đại học cho phép sinh viên có chứng chỉ IELTS đạt điểm số nhất định được miễn học phần tiếng Anh cơ bản.

Câu 2: Tôi nên chọn IELTS Academic hay IELTS General?
– IELTS Academic: Dành cho những người muốn du học bậc đại học hoặc sau đại học, hoặc muốn đăng ký vào các chương trình đào tạo chuyên nghiệp tại các nước nói tiếng Anh.
– IELTS General Training: Dành cho những người muốn đi du học nghề, định cư, làm việc hoặc tham gia các khóa học ngắn hạn tại các nước nói tiếng Anh.

Câu 3: Tôi cần đạt bao nhiêu IELTS?
– Điểm IELTS required sẽ khác nhau tùy theo mục đích của bạn.
– Du học: Hầu hết các trường đại học yêu cầu điểm IELTS từ 6.0 đến 7.5.
– Định cư: Điểm IELTS required để định cư thường thấp hơn điểm IELTS required để du học.
– Học bổng: Điểm IELTS required để xin học bổng thường cao hơn điểm IELTS required để du học.
– Xin việc làm: Điểm IELTS required để xin việc làm sẽ khác nhau tùy theo công ty và vị trí ứng tuyển.