Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Thành Ngữ Trong Tiếng Anh

Thành ngữ trong tiếng Anh

Các câu thành ngữ tiếng Anh luôn là chủ đề thú vị trong học tiếng Anh. Cùng tìm hiểu các thành ngữ tiếng Anh thông qua bài viết dưới đây nhé!

Thành ngữ tiếng Anh về thời tiết

Every cloud has a silver lining:Trong cái rủi có cái may
Ví dụ: Even though I’m going through a tough time right now, I know that every cloud has a silver lining.
(Mặc dù tôi đang trải qua khoảng thời gian khó khăn, tôi biết rằng trong mọi cái rủi đều có cái may)

Head in the clouds: Đầu óc trên mây
Ví dụ: He’s always got his head in the clouds. He never seems to be paying attention.
(Anh ấy luôn luôn để đầu óc mình trên mây. Anh ấy dường như không bao giờ tập trung)

Cloud nine: Rất hạnh phúc, như trên chín tầng mây
Ví dụ: I’m so excited about my new job, I’m on cloud nine.
(Tôi rất hào hứng về công việc mới của mình, tôi rất hạnh phúc)

To be a breeze: Rất dễ dàng để làm.
Ví dụ: The test was a breeze. I finished it in half the time.
(Bài kiểm tra rất dễ để làm. Tôi đã hoàn thành nó trong nửa thời gian)

Come rain or shine: Dù mưa hay nắng
Ví dụ: I’m committed to this project, come rain or shine.
(Tôi cam kết với dự án này, dù mưa hay nắng)

Weather the storm: Vượt qua một thời gian khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ: The company is weathering the storm of the economic downturn.
(Công ty đang vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế)

Keep a weather eye on someone/something: Quan sát hoặc cẩn thận
Ví dụ: I’m keeping a weather eye on the market, just in case there’s a downturn
(Tôi đang theo dõi cẩn thận trên thị trường, đề phòng có suy thoái)

Thành ngữ tiếng Anh về con vật

Let the cat out of the bag: Tiết lộ một bí mật mà người ta muốn giữ kín
Ví dụ: I was going to surprise her with a new car, but I accidentally let the cat out of the bag.
(Tôi đã định gây bất ngờ cho cô ấy bằng một cái ô tô mới nhưng tôi vô tình để lộ)

Like a fish out of water: Lạc lõng, như cá không có nước
Ví dụ: I felt like a fish out of water at my new job.
(Tôi đã cảm thấy lạc lõng trong công việc mới của mình)

Work like a dog: Làm việc rất chăm chỉ
Ví dụ: I’m so tired – I’ve been working like a dog all week
(Tôi rất mệt – tôi đã làm việc chăm chỉ cả tuần rồi)

As busy as a bee: Bận rộn như một con ong
Ví dụ: She’s always as busy as a bee
(Cô ấy lúc nào cũng bận rộn như một con ong)

Bull in a china shop: Một người vụng về hoặc phá hoại
Ví dụ: I’m trying to be careful, but I’m afraid I’m going to be a bull in a china shop.
(Tôi đang cố gắng để cẩn thận nhưng tôi sợ tôi sẽ phá hoại)

Snake in the grass: Rắn trong cỏ, ngụ ý chỉ người nguy hiểm
Ví dụ: Be careful of that guy – he’s a snake in the grass.
(Hãy cẩn thận với anh chàng đó – anh ấy là một con rắn trong cỏ)

Thành ngữ tiếng Anh về đồ ăn

Apple of your eye: Người mà bạn yêu thương rất nhiều
Ví dụ: My daughter is the apple of my eye
(Con gái tôi là người mà tôi yêu thương rất nhiều)

Big cheese: Một người quan trọng
Ví dụ: She’s the big cheese at her company.
(Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty của cô ấy)

Bring home the bacon: Kiếm tiền nuôi gia đình
Ví dụ: She’s a single mom and has to bring home the bacon all by herself
(Cô ấy là một người mẹ đơn thân và cô ấy phải tự nuôi gia đình mình)

Cream of the crop: Tốt nhất trong những điều tốt nhất
Ví dụ: The new product is the cream of the crop in its category.
(Sản phẩm mới là nổi bật nhất trong danh mục của nó)

Spill the beans: Tiết lộ một bí mật
Ví dụ: He’s always spilling the beans about company secrets.
(Anh ấy luôn tiết lộ bí mật của công ty)

Câu hỏi thường gặp về thành ngữ trong tiếng Anh

Câu 1: Tôi có thể tìm đọc idiom ở đâu?
Bạn có thể tìm các idiom trên mạng, trong sách hoặc các từ điển chuyên biệt dành cho idiom như: Essential American Idioms Dictionary, English Idioms Dictionary, Idioms & Phrases for the IELTS Test

Câu 2: Có các thành ngữ tiếng Anh đồng nghĩa không?
Câu trả lời là có, một số thành ngữ cùng biểu đạt một ý nghĩa. Ví dụ như để biểu đạt niềm sung sướng có thể sử dụng “cloud nine”, “over the moon”, “walking on air”, “In seventh heaven”,…

Câu 3: Làm thế nào để ghi nhớ các thành ngữ tiếng Anh một cách hiệu quả?
Bạn có thể tham khảo một số cách sau:
– Tạo thẻ flashcard
– Đặt câu với thành ngữ đã học
– Tìm hiểu nguồn gốc, câu chuyện khai sinh ra thành ngữ đó

Mong rằng các bạn đã tìm hiểu được các thành ngữ thú vị để làm cho câu chuyện của mình trở nên hấp dẫn hơn.

Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức về thành ngữ trong tiếng Anh vào thực tế, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Cách Viết Email Trong Công Việc
Gọi Món Trong Tiếng Anh