Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày

Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Cùng với từ trái nghĩa, từ đồng nghĩa là dạng bài thường bắt gặp trong cấu trúc các đề thi và sử dụng từ đồng nghĩa trong các bài nói, bài viết tiếng Anh cũng giúp người học đạt được điểm số cao hơn. Dưới đây là một số thông tin cũng như các ví dụ về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa là gì

Từ đồng nghĩa (synonyms) trong tiếng Anh là những từ (cụm từ) có nghĩa giống hoặc gần giống với nhau. Có hai loại từ đồng nghĩa được phân chia theo khả năng có thể thay thế được cho nhau.

Các danh từ đồng nghĩa

Car: car, automobile, motorcar, coach, buggy
Child: kid, youngster, minor, infant, toddler
Man: male, gentleman, guy, dude, buck
Mother: mother, mum, mommy, mama, ma’am
Thing: thing, object, article, item, matter
Country: nation, land, realm, dominion, territory
Door: portal, gate, entrance, exit, aperture

Các tính từ đồng nghĩa

Good: fine, excellent, wonderful, superb, marvelous, top-notch, nice
New: fresh, recent, up-to-date, current, latest
Old: aged, elderly, antique, ancient,
Small: little, tiny, minute, diminutive, miniature, pocket-sized
Big: big, large, huge, enormous, gigantic
Bad: wicked, mischievous,ugly
Difficult: hard, challenging, tough, arduous, laborious, strenuous
Rich: wealthy, affluent, prosperous, well-off, well-heeled, moneyed

Các động từ đồng nghĩa

Eat: eat, consume, devour, gobble
Run: race, hurry, hasten, speed
End: finish, conclude, terminate, stop
Have: possess, own, hold, keep
See: view, observe, watch

Câu hỏi thường gặp về chủ đề từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Câu 1: Tại sao nên học từ đồng nghĩa bằng tiếng Anh?
– Tạo ra văn phong phong phú và sinh động hơn
– Tránh lặp từ
– Nhấn mạnh hoặc làm rõ ý nghĩa của câu

Câu 2: Có phải lúc nào từ đồng nghĩa trong tiếng Anh cũng có thể thay thế nhau không?
Không phải lúc nào từ đồng nghĩa cũng có thể thay thế cho nhau, một số trường hợp từ đồng nghĩa có sắc thái, cách sử dụng không giống nhau hoàn toàn và bạn phải lưu ý điều này. Ví dụ, “happy” và “ecstatic” đều có nghĩa là “vui vẻ”, nhưng “ecstatic” có sắc thái ý nghĩa mạnh mẽ hơn. Do đó, chúng không thể thay thế nhau trong tất cả các ngữ cảnh.

Câu 3: Cách học từ đồng nghĩa bằng tiếng Anh?
– Sử dụng từ điển từ đồng nghĩa. Từ điển từ đồng nghĩa là một công cụ hữu ích để tìm kiếm các từ đồng nghĩa. Bạn có thể tìm thấy từ điển từ đồng nghĩa trực tuyến hoặc trong các thư viện.
– Lưu ý các từ đồng nghĩa trong văn bản. Khi bạn đọc sách, báo, tạp chí hoặc các tài liệu khác, hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa. Bạn có thể tạo một danh sách các từ đồng nghĩa mà bạn thấy và học chúng sau đó.
– Tham gia các nhóm học tiếng Anh. Tham gia các nhóm học tiếng Anh có thể là một cách tuyệt vời để học từ đồng nghĩa. Bạn có thể trao đổi với những người khác về các từ đồng nghĩa mà bạn đã học và tìm hiểu thêm về các từ đồng nghĩa khác.

Mong rằng thông qua bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và có thể sử dụng chúng một cách dễ dàng.

Nếu bạn muốn áp dụng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Trích Dẫn Hay Trong Tiếng Anh
Động Từ Khuyết Thiếu Và Cách Sử Dụng