Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nội Thất

Từ vựng chủ đề Nội thất trong Tiếng Anh

Nội thất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên không gian sống đẹp và hữu ích. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá thế giới thú vị của nội thất và học về các từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu thông dụng khi nói về nội thất trong nhà.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nội thất và ví dụ

Đồ nội thất – Furniture
Từ vựng: furniture
Phát âm: [ˈfɜːrnɪtʃər]
Ví dụ:
We need to buy some new furniture for our living room. (Chúng ta cần mua một số đồ nội thất mới cho phòng khách.)

Bàn – Table
Từ vựng: table
Phát âm: [ˈteɪbl]
Ví dụ:
Please set the dishes on the table. (Hãy bày đặt đồ ăn lên bàn.)

Ghế – Chair
Từ vựng: chair
Phát âm: [tʃɛr]
Ví dụ:
The dining table comes with six chairs. (Bàn ăn đi kèm với sáu cái ghế.)

Tủ – Cabinet
Từ vựng: cabinet
Phát âm: [ˈkæbɪnɪt]
Ví dụ:
I store my books in the cabinet in the study room. (Tôi để sách trong tủ trong phòng học.)

Giường – Bed
Từ vựng: bed
Phát âm: [bɛd]
Ví dụ:
The bed in the master bedroom is very comfortable. (Chiếc giường trong phòng ngủ chính rất thoải mái.)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nội thất và ví dụ

Tủ quần áo – Wardrobe
Từ vựng: wardrobe
Phát âm: [ˈwɔːrdroʊb]
Ví dụ:
She has a huge wardrobe with lots of clothes. (Cô ấy có một tủ quần áo lớn với rất nhiều quần áo.)

Đèn – Lamp
Từ vựng: lamp
Phát âm: [læmp]
Ví dụ:
I bought a new lamp for my bedside table. (Tôi đã mua một chiếc đèn mới cho bàn đầu giường.)

Ghế sofa – Sofa
Từ vựng: sofa
Phát âm: [ˈsoʊfə]
Ví dụ:
Our new sofa can seat up to five people. (Ghế sofa mới của chúng ta có thể chỗ cho đến năm người.)

Tủ lạnh – Refrigerator
Từ vựng: refrigerator
Phát âm: [rɪˈfrɪdʒəreɪtər]
Ví dụ:
We need to put the milk in the refrigerator to keep it cold. (Chúng ta cần để sữa vào tủ lạnh để giữ cho nó lạnh.)

Điều hòa – Air conditioner
Từ vựng: air conditioner
Phát âm: [ɛr kənˈdɪʃənər]
Ví dụ:
It’s so hot today. Let’s turn on the air conditioner. (Hôm nay thật nóng. Hãy bật điều hòa lên.)

Cấu trúc câu thường dùng trong chủ đề Nội thất

Have + furniture item:
We have a new table in the dining room. (Chúng tôi có một cái bàn mới trong phòng ăn.)

Need + furniture item:
I need a comfortable chair for my home office. (Tôi cần một cái ghế thoải mái cho phòng làm việc tại nhà.)

Come with + furniture item:
The bed comes with two bedside tables. (Chiếc giường đi kèm với hai bàn đầu giường.)

Store + item + in + furniture item:
I store my clothes in the wardrobe. (Tôi để quần áo vào tủ quần áo.)

Seat + number + people:
The sofa can seat three people. (Ghế sofa có thể chỗ ba người.)

Put + item + in + furniture item:
Please put the books in the cabinet. (Xin hãy để sách vào tủ.)

Turn on + air conditioner/heating:
It’s getting cold. Let’s turn on the heating. (Trời đang lạnh. Hãy bật điều hòa nhiệt lên.)

Turn off + air conditioner/heating:
It’s not hot anymore. You can turn off the air conditioner. (Không nóng nữa rồi. Bạn có thể tắt điều hòa.)

Câu hỏi thường gặp về từ vựng Tiếng Anh chủ đề Nội thất

Câu 1: Ý nghĩa của “furniture” trong tiếng Anh là gì?
“Furniture” trong tiếng Anh có nghĩa là những món đồ nội thất, những đồ vật di động được sử dụng trong nhà để hỗ trợ các hoạt động của con người như ngồi, nằm, lưu trữ và trang trí.

Câu 2: Phát âm của từ “wardrobe” trong tiếng Anh như thế nào?
Từ “wardrobe” trong tiếng Anh được phát âm là [ˈwɔːrˌdroʊb].

Câu 3: Những món đồ nội thất thông thường nào trong phòng khách?
Một số món đồ nội thất thông thường trong phòng khách bao gồm: sofa, bàn trà, tivi, giá sách, bàn trang điểm, đèn trang trí…

Câu 4: Bạn có thể đưa ra ví dụ về các vật dụng nhà bếp trong tiếng Anh không?
Sure! Here are some examples of kitchen utensils in English: knife, fork, spoon, cutting board, blender, toaster, pot, pan, kettle, etc.

Câu 5: “Chest of drawers” trong tiếng Anh là gì?
“Chest of drawers” trong tiếng Anh là tủ có nhiều ngăn kéo, thường được dùng để cất giữ quần áo và đồ dùng cá nhân.

Những từ đẹp trong tiếng Anh không chỉ là những từ thông thường, mà chúng mang trong mình vẻ đẹp và ý nghĩa sâu sắc. Học và sử dụng những từ này sẽ giúp bạn biểu đạt cảm xúc và ý nghĩa một cách tinh tế. Hãy trau dồi từ vựng của mình và khám phá thêm nhiều từ đẹp khác trong tiếng Anh để tăng cường kỹ năng ngôn ngữ và biểu đạt một cách sáng tạo.

Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức về từ vựng Tiếng Anh chủ đề Nội thất vào thực tế, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Cách Sử Dụng Can Và Can Not
Cùng Học Tiếng Anh Chủ Đề Thời Tiết