Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh hàng ngày
Tiếng Anh Kinh doanh

Từ Vựng Tiếng Anh Thường Dùng

Từ vựng thường dùng trong tiếng Anh

Chào các bạn học tiếng Anh! Trong hành trình học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng là một yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những từ tiếng Anh từ A đến Z được sử dụng nhiều nhất và ý nghĩa của chúng.

Những Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ A

Ability (n.): Khả năng, năng lực.
Ví dụ: She has the ability to solve complex problems. (Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp.)

Accurate (adj.): Chính xác, đúng đắn.
Ví dụ: Please provide accurate information. (Vui lòng cung cấp thông tin chính xác.)

Adventure (n.): Cuộc phiêu lưu.
Ví dụ: Traveling to new places is always an adventure. (Du lịch đến những nơi mới luôn là một cuộc phiêu lưu.)

Những Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ B

Beautiful (adj.): Xinh đẹp, đẹp đẽ.
Ví dụ: The sunset at the beach was incredibly beautiful. (Hoàng hôn tại bãi biển cực kỳ đẹp đẽ.)

Brilliant (adj.): Tuyệt vời, xuất sắc.
Ví dụ: She gave a brilliant presentation at the conference. (Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tuyệt vời tại hội nghị.)

Begin (v.): Bắt đầu.
Ví dụ: Let’s begin the meeting. (Hãy bắt đầu cuộc họp.)

Những Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ C

Creative (adj.): Sáng tạo.
Ví dụ: The artist has a creative mind. (Nghệ sĩ có tư duy sáng tạo.)

Comfortable (adj.): thoải mái, dễ chịu.
Ví dụ: The sofa is very comfortable to sit on. (Cái ghế sofa rất thoải mái để ngồi.)

Confident (adj.): Tự tin.
Ví dụ: He is confident in his abilities. (Anh ấy tự tin vào khả năng của mình.)

Những Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ D

Delicious (adj.): Ngon, ngon miệng.
Ví dụ: The food at the restaurant is always delicious. (Đồ ăn ở nhà hàng luôn ngon miệng.)

Determined (adj.): Quyết tâm, kiên định.
Ví dụ: She is determined to achieve her goals. (Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình.)

Develop (v.): Phát triển.
Ví dụ: The company is working to develop new products. (Công ty đang làm việc để phát triển các sản phẩm mới.)

Câu hỏi thường gặp về các từ vựng thường dùng trong Tiếng Anh

Câu 1: Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là gì?
Easy (adj.): Dễ dàng.
Ví dụ: This puzzle is easy to solve. (Câu đố này dễ giải quyết.)

Exciting (adj.): Thú vị, hứng thú.
Ví dụ: The movie was really exciting. (Bộ phim thật sự thú vị.)

Energetic (adj.): Nhiệt tình, đầy năng lượng.
Ví dụ: He is an energetic performer on stage. (Anh ấy là một nghệ sĩ nhiệt tình trên sân khấu.)

Câu 2: Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F là gì?
Friendly (adj.): Thân thiện.
Ví dụ: She has a friendly personality and gets along well with others. (Cô ấy có tính cách thân thiện và hòa đồng với mọi người.)

Funny (adj.): Vui nhộn, hài hước.
Ví dụ: The comedian told a funny joke that made everyone laugh. (Người hài kịch kể một câu chuyện hài hước làm cười mọi người.)

Fantastic (adj.): Tuyệt vời, xuất sắc.
Ví dụ: The concert last night was fantastic. (Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời.)

Câu 3: Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G là gì?
Good (adj.): Tốt, tốt đẹp.
Ví dụ: She did a good job on her presentation. (Cô ấy đã làm tốt công việc trình bày của mình.)

Great (adj.): Tuyệt vời, xuất sắc.
Ví dụ: The team won the championship. It was a great achievement. (Đội đã giành chiến thắng trong giải đấu. Đó là một thành tựu tuyệt vời.)

Generous (adj.): Hào phóng.
Ví dụ: He is known for his generous nature and always helps others. (Anh ấy được biết đến với tính cách hào phóng và luôn giúp đỡ người khác.)

Câu 4: Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H là gì?
Happy (adj.): Hạnh phúc, vui vẻ.
Ví dụ: I feel happy when I spend time with my family. (Tôi cảm thấy hạnh phúc khi dành thời gian cùng gia đình.)

Healthy (adj.): Khỏe mạnh, lành mạnh.
Ví dụ: Eating fruits and vegetables is important for maintaining a healthy lifestyle. (Ăn trái cây và rau quả quan trọng để duy trì một lối sống khỏe mạnh.)

Helpful (adj.): Hữu ích, giúp đỡ.
Ví dụ: She is always willing to lend a helping hand. (Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.)

Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng các chữ cái E, F, G và H sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy tiếp tục đọc bài viết tiếp theo để khám phá thêm về từ vựng tiếng Anh theo các chữ cái khác!

Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức về các từ vựng Tiếng Anh thường dùng vào thực tế, hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Giải Thích Về Con Số Trong Tiếng Anh
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh