Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày
Popüler Günlük İngilizce
Popüler İngilizce Gramer
Popüler İngilizce Şarkılar
Popüler Paylaşımlar
Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors
Lütfen Dil Seçin
English
Türkçe
Português
عربي
日本
Tiếng Việt
한국어
Popüler Paylaşımlar
Hepsi
Bài viết phổ biến
Ngữ pháp Tiếng Anh
Tất cả
Tiếng Anh hàng ngày

Tiền Tố Trong Tiếng Anh

Tiền tố trong tiếng Anh

Tiền tố (prefix) là một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào trước một từ gốc để làm thay đổi nghĩa của từ đó. Tiền tố có thể được sử dụng để tạo ra các từ mới, thay đổi từ loại của một từ, hoặc thêm sắc thái ý nghĩa cho một từ.

Tiền tố phủ định (negative prefixes)

Có nghĩa là phủ định hoặc ngược lại. Ví dụ:
im- (in-, il-, ir-): không, trái ngược với, thiếu
impossible
immoral
irregular
un- (dis-, non-): không, trái ngược với
unhappy
dishonest
non-profit

Tiền tố chỉ hướng (directional prefixes)

Chỉ hướng hoặc vị trí. Ví dụ:
in- (en-): vào trong
inside
enter
out- (out-, of-): ra ngoài
outside
out of

Tiền tố chỉ thời gian (temporal prefixes)

Chỉ thời gian. Ví dụ:
pre- (fore-): trước
pre-school
forerunner
post- (after-): sau
post-war
after-school

Tiền tố chỉ số lượng (quantity prefixes)

Chỉ số lượng. Ví dụ:
multi-: nhiều
multi-tasking
multi-million dollar
bi- (di-): hai
bi-lingual
di-electric

Tiền tố chỉ kích thước (size prefixes)

Chỉ kích thước. Ví dụ:
micro-: rất nhỏ
micro-chip
micro-organism
macro-: rất lớn
macro-economics
macro-nutrient

Tiền tố chỉ phẩm chất (quality prefixes)

Chỉ phẩm chất. Ví dụ:
re- (re-, re-): lại, trở lại
re-read
re-start
mis-: sai, không đúng
misunderstand
misuse

Câu hỏi thường gặp về chủ đề tiền tố trong tiếng Anh

Câu 1: Tiền tố có ảnh hưởng đến trọng âm của từ không?
Tiền tố có thể ảnh hưởng đến trọng âm của từ, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nói chung, tiền tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ.

Câu 2: Một số trường hợp ngoại lệ của tiền tố
Một số từ có tiền tố dễ bị nhầm lẫn, ví dụ như indifferent. Từ này có tiền tố in- mang nghĩa “không”, nhưng ý nghĩa của từ indifferent không phải là “không phân biệt” mà là “trung lập”, “không quan tâm”

Câu 3: Cách học về tiền tố hiệu quả?
– Học theo nhóm. Tiền tố thường được chia thành các nhóm dựa trên ý nghĩa của chúng. Việc học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ các tiền tố một cách dễ dàng hơn.
– Học qua ví dụ. Cách tốt nhất để học về tiền tố là học qua ví dụ. Hãy tìm hiểu nghĩa của các tiền tố bằng cách xem xét các từ mà chúng được sử dụng.
– Luyện tập sử dụng. Sau khi đã học về các tiền tố, bạn cần luyện tập sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ các tiền tố một cách lâu dài hơn.

Mong rằng thông qua bài viết này bạn đã biết rõ hơn về tiền tố trong tiếng Anh.

Nếu bạn muốn áp dụng nói về tiền tố trong tiếng Anh hãy truy cập EnglishCentral – nền tảng học trực tuyến với công nghệ nhận diện giọng nói và các buổi học riêng 1-1 trực tuyến với giáo viên.
Với hơn 20.000 video tương tác, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại EnglishCentral để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.

Thành Ngữ Trong Tiếng Anh 2
Chuẩn Bị Cho Phỏng Vấn Bằng Tiếng Anh